Willem II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Vitesse

Willem II vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: Willem II 0-2 Vitesse tại KNVB Beker, 17 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 4, hòa 1, Vitesse thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · 2nd Round
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
Sander van der Eijk, Netherlands
Phong độ
LLDLD Willem II
WLWWL Vitesse
  1. 20' 0-1 M. Manhoef · O. Darfalou
  2. 41' Sebastian Holmén
  3. HT0-1
  4. 59' T. Buitink O. Darfalou
  5. 59' D. Huisman L. Openda
  6. 63' 0-2 T. Buitink · O. Tannane
  7. 66' K. Wriedt M. Köhlert
  8. 72' M. Trésor G. Sağlam
  9. 79' V. Schippers L. Owusu
  10. 79' J. Yeboah W. Spieringhs
  11. 84' Vincent Schippers
  12. 89' H. Gong M. Manhoef
  13. 89' T. Hájek M. Wittek
  14. 90'+1 E. Hernández O. Tannane
  15. FT0-2

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Koster
  1. 1R. Ruiter 7.0
  2. 6J. van der Heijden 6.2
  3. 3F. Heerkens 6.9
  4. 25S. Holmén 6.6
  5. 13L. Owusu ▼ 79' 6.9
  6. 27D. Köhn 7.0
  7. 23G. Sağlam ▼ 72' 7.0
  8. 43W. Spieringhs ▼ 79' 6.5
  9. 10V. Pavlidis 7.3
  10. 11M. Köhlert ▼ 66' 6.3
  11. 7C. Nunnely 6.9

Dự bị 9

  1. 20K. Wriedt ▲ 66' 6.5
  2. 21M. Trésor ▲ 72' 6.9
  3. 48V. Schippers ▲ 79' 6.5
  4. 19J. Yeboah ▲ 79' 6.3
  5. 9P. Gladon
  6. 24C. van den Berg
  7. 26J. Brondeel
  8. 46J. van den Avert
  9. 16R. Zuijderwijk
Vitesse Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Letsch
  1. 22R. Pasveer 7.9
  2. 32M. Wittek ▼ 89' 7.3
  3. 6J. Rasmussen 7.7
  4. 3D. Doekhi 7.0
  5. 42M. Manhoef ▼ 89' 7.0
  6. 21M. Bero 6.3
  7. 10R. Bazoer 7.7
  8. 8S. Tronstad 7.3
  9. 14O. Tannane ▼ 90' 8.3
  10. 9O. Darfalou ▼ 59' 7.7
  11. 7L. Openda ▼ 59' 6.3

Dự bị 11

  1. 29T. Buitink ▲ 59' 7.7
  2. 40D. Huisman ▲ 59' 6.6
  3. 17H. Gong ▲ 89'
  4. 18T. Hájek ▲ 89'
  5. 44E. Hernández ▲ 90'
  6. 41B. Leeflang
  7. 36P. Vroegh
  8. 39E. Cornelisse
  9. 24J. Houwen
  10. 20T. Bruns
  11. 23B. Bayazit

Thống kê

027
300
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm18
5Trúng đích7
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
5Cứu thua5
409Chuyền bóng436
309Chuyền chính xác334
76%Chính xác chuyền77%

So sánh

39Trận đấu80
48Ghi được109
76Thủng lưới88
1.23Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới28
23Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu