Willem II
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Vitesse

Willem II vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-3 Vitesse tại Eredivisie, 25 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 4, hòa 1, Vitesse thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 13
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
Bjorn Kuipers, Netherlands
Phong độ
LLDLD Willem II
WLWWL Vitesse
  1. 13' 0-1 M. Bero · O. Darfalou
  2. 35' 0-2 O. Darfalou
  3. 44' 0-3 B. Linssen · M. Ødegaard
  4. HT0-3
  5. 46' A. Özbiliz D. Dankerlui
  6. 69' R. Beerens M. Bero
  7. 74' K. Kristinsson D. Crowley
  8. 79' J. Peters F. Heerkens
  9. 79' T. Bruns B. Linssen
  10. 82' T. Buitink O. Darfalou
  11. 86' Rasmus Thelander
  12. 87' Aras Özbiliz
  13. 87' Eduardo
  14. 87' Fran Sol11m 1-3
  15. 90' Fernando Lewis
  16. FT1-3

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Koster
  1. 1T. Wellenreuther 6.0
  2. 3F. Heerkens ▼ 79' 6.3
  3. 25T. Meißner 7.0
  4. 2F. Lewis 6.3
  5. 15D. Dankerlui ▼ 46' 6.4
  6. 5D. Palacios 7.2
  7. 23V. Anita 6.6
  8. 8Pol Llonch 6.4
  9. 14D. Crowley ▼ 74' 6.9
  10. 9Fran Sol 6.9
  11. 18D. Avdijaj 6.6

Dự bị 9

  1. 7A. Özbiliz ▲ 46' 6.5
  2. 21K. Kristinsson ▲ 74' 6.8
  3. 4J. Peters ▲ 79' 6.5
  4. 10D. Kolovos
  5. 11J. Croux
  6. 12M. Woud
  7. 17D. Saddiki
  8. 22A. Akkaynak
  9. 28L. Brand
Vitesse Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Slutskiy
  1. 1Eduardo 6.7
  2. 28A. Büttner 7.0
  3. 26R. Thelander 6.3
  4. 8V. Karavaev 6.4
  5. 30D. Doekhi 7.2
  6. 17T. Serero 6.9
  7. 25N. Foor 6.9
  8. 21M. Bero ▼ 69' 7.3
  9. 18M. Ødegaard 8.2
  10. 11B. Linssen ▼ 79' 7.5
  11. 13O. Darfalou ▼ 82' 8.2

Dự bị 8

  1. 7R. Beerens ▲ 69' 6.6
  2. 10T. Bruns ▲ 79' 6.6
  3. 29T. Buitink ▲ 82' 6.4
  4. 2K. Karami
  5. 5M. Clark
  6. 19H. Gong
  7. 22R. Pasveer
  8. 23M. Ali

Thống kê

020
520
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm11
4Trúng đích7
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
0Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
546Chuyền bóng488
458Chuyền chính xác410
84%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 119 - 32 +87 86
2
PSV Eindhoven
34 98 - 26 +72 83
3
Feyenoord
34 75 - 41 +34 65
4
AZ Alkmaar
34 64 - 43 +21 58
5
Vitesse
34 70 - 51 +19 53
6
Utrecht
34 60 - 51 +9 53
7
Heracles
34 61 - 68 -7 48
8
Groningen
34 39 - 41 -2 45
9
ADO Den Haag
34 58 - 63 -5 45
10
Willem II
34 58 - 72 -14 44
11
Heerenveen
34 64 - 73 -9 41
12
VVV Venlo
34 47 - 63 -16 41
13
PEC Zwolle
34 44 - 57 -13 39
14
Emmen
34 41 - 72 -31 38
15
Fortuna Sittard
34 50 - 80 -30 34
16
Excelsior
34 46 - 79 -33 33
17
De Graafschap
34 38 - 75 -37 29
18
NAC Breda
34 29 - 74 -45 23
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

40Trận đấu46
73Ghi được86
81Thủng lưới66
1.83Bàn thắng mỗi trận1.87
9Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu