Willem II vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: Willem II 0-2 Vitesse tại Eredivisie, 10 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 4, hòa 1, Vitesse thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 2
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Trọng tài
- Edwin Van de Graaf, Netherlands
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- WLWWL Vitesse
- 10' Vyacheslav Karavaev
- 15' Pol Llonch
- 41' Dries Saddiki
- HT0-0
- 55' 0-1 J. Grot · B. Linssen
- 59' Matúš Bero
- 61' ▲ P. Gladon ▼ Pol Llonch
- 67' ▲ C. Musonda ▼ J. Grot
- 70' 0-2 T. Matavž · B. Linssen
- 71' ▲ R. Zuijderwijk ▼ M. Vrousai
- 81' ▲ K. Coulibaly ▼ D. Dankerlui
- 81' ▲ N. Foor ▼ O. Tannane
- 90' ▲ O. Darfalou ▼ T. Matavž
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Wellenreuther 7.2
- 4J. Peters 6.6
- 3F. Heerkens 6.7
- 2F. Lewis 7.2
- 25S. Holmén 6.1
- 15D. Dankerlui ▼ 81' 7.1
- 8Pol Llonch ▼ 61' 5.8
- 17D. Saddiki 7.1
- 11M. Köhlert 6.9
- 16M. Vrousai ▼ 71' 6.3
- 7C. Nunnely 6.8
Dự bị 8
- 9P. Gladon ▲ 61' 6.5
- 33R. Zuijderwijk ▲ 71' 6.7
- 20K. Coulibaly ▲ 81' 6.4
- 27V. van den Bogert
- 32D. Ryan
- 24J. McGarry
- 36C. van den Berg
- 22João Queirós
- 22R. Pasveer 7.0
- 8V. Karavaev 7.1
- 3A. Obispo 7.1
- 30D. Doekhi 7.2
- 5M. Clark 6.9
- 17T. Serero 7.2
- 21M. Bero 6.9
- 9T. Matavž ⚽ ▼ 90' 7.5
- 11B. Linssen ⇢2 8.5
- 14O. Tannane ▼ 81' 6.8
- 7J. Grot ⚽ ▼ 67' 7.4
Dự bị 9
- 27C. Musonda ▲ 67' 6.4
- 25N. Foor ▲ 81' 6.9
- 13O. Darfalou ▲ 90'
- 18T. Hajek
- 29T. Buitink
- 1K. Lamprou
- 2J. Lelieveld
- 23Mukhtar Ali
- 36P. Vroegh
Thống kê
02⚑4
⚑720
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm16
1Trúng đích10
5Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
7Cứu thua1
525Chuyền bóng399
413Chuyền chính xác294
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 68 - 23 | +45 | 56 | |
| 2 | 25 | 54 - 17 | +37 | 56 | |
| 3 | 25 | 50 - 35 | +15 | 50 | |
| 4 | 26 | 54 - 28 | +26 | 49 | |
| 5 | 26 | 37 - 34 | +3 | 44 | |
| 6 | 25 | 50 - 34 | +16 | 41 | |
| 7 | 26 | 45 - 35 | +10 | 41 | |
| 8 | 26 | 40 - 34 | +6 | 36 | |
| 9 | 26 | 27 - 26 | +1 | 35 | |
| 10 | 26 | 41 - 41 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 12 | 26 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 28 | |
| 14 | 26 | 34 - 46 | -12 | 27 | |
| 15 | 26 | 37 - 55 | -18 | 26 | |
| 16 | 26 | 29 - 52 | -23 | 26 | |
| 17 | 26 | 25 - 54 | -29 | 19 | |
| 18 | 26 | 27 - 60 | -33 | 15 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
29Trận đấu30
48Ghi được53
38Thủng lưới38
1.66Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai28