Willem II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vitesse

Willem II vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-0 Vitesse tại Eredivisie, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 4, hòa 1, Vitesse thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 30
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
S. Gözübüyük
Phong độ
LLDLD Willem II
WLWWL Vitesse
  1. 4' J. Hornkamp · L. Owusu 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' Jacob Rasmussen
  4. 57' Riechedly Bazoer
  5. 62' Sondre Tronstad
  6. 72' S. van Duivenbooden D. Huisman
  7. 73' E. Kabangu J. Hornkamp
  8. 79' Matúš Bero
  9. 84' D. Crowley M. Svensson
  10. 84' M. Jonathans M. Manhoef
  11. 90'+2 G. Roemeratoe M. Köhlert
  12. FT1-0

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Hofland
  1. 21T. Wellenreuther 7.3
  2. 3F. Heerkens 7.0
  3. 13L. Owusu 7.5
  4. 6W. Dammers 7.7
  5. 27D. Köhn 7.2
  6. 8Pol Llonch 7.9
  7. 17D. Saddiki 6.7
  8. 11M. Köhlert ▼ 90' 7.2
  9. 7C. Nunnely 6.6
  10. 15M. Svensson ▼ 84' 6.6
  11. 9J. Hornkamp ▼ 73' 7.3

Dự bị 11

  1. 14E. Kabangu ▲ 73' 6.7
  2. 19D. Crowley ▲ 84' 6.7
  3. 20G. Roemeratoe ▲ 90'
  4. 32A. El Khayati
  5. 22W. Spieringhs
  6. 24C. van den Berg
  7. 26J. Brondeel
  8. 2K. Ludewig
  9. 4U. Jenssen
  10. 5E. Bergström
  11. 10A. Kampetsis
Vitesse Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: T. Letsch
  1. 1M. Schubert 6.3
  2. 2E. Dasa 6.9
  3. 6J. Rasmussen 7.0
  4. 3D. Doekhi 6.7
  5. 42M. Manhoef ▼ 84' 6.9
  6. 21M. Bero 6.0
  7. 10R. Bazoer 6.9
  8. 8S. Tronstad 6.9
  9. 40D. Huisman ▼ 72' 6.5
  10. 9A. Grbić 6.6
  11. 7L. Openda 6.3

Dự bị 9

  1. 53S. van Duivenbooden ▲ 72' 6.3
  2. 50M. Jonathans ▲ 84' 6.6
  3. 36P. Vroegh
  4. 18T. Hájek
  5. 33D. Reiziger
  6. 39E. Cornelisse
  7. 23E. Verstappen
  8. 27R. Yapi
  9. 22T. Domgjoni

Thống kê

004
240
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm12
2Trúng đích2
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn8
4Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng4
2Cứu thua1
287Chuyền bóng499
175Chuyền chính xác387
61%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 98 - 19 +79 83
2
PSV Eindhoven
34 86 - 42 +44 81
3
Feyenoord
34 76 - 34 +42 71
4
Twente
34 55 - 37 +18 68
5
AZ Alkmaar
34 64 - 44 +20 61
6
Vitesse
34 42 - 51 -9 51
7
Utrecht
34 51 - 46 +5 47
8
Heerenveen
34 37 - 50 -13 41
9
Cambuur
34 53 - 70 -17 39
10
Waalwijk
34 40 - 51 -11 38
11
NEC Nijmegen
34 38 - 52 -14 38
12
Groningen
34 41 - 55 -14 36
13
GO Ahead Eagles
34 37 - 51 -14 36
14
Sparta Rotterdam
34 30 - 48 -18 35
15
Fortuna Sittard
34 36 - 67 -31 35
16
Heracles
34 33 - 49 -16 34
17
Willem II
34 32 - 57 -25 33
18
PEC Zwolle
34 26 - 52 -26 27
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

40Trận đấu62
50Ghi được87
66Thủng lưới100
1.25Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn41
16Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu