Vitesse
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Willem II

Vitesse vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 3-2 Willem II tại Eredivisie, 16 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 5, hòa 1, Willem II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 22
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Trọng tài
Allard Lindhout, Netherlands
Phong độ
WLWWL Vitesse
LLDLD Willem II
  1. 5' B. Linssen · M. Clark 1-0
  2. 11' Oussama Darfalou
  3. 28' Navarone Foor
  4. 38' M. Dauda O. Darfalou
  5. HT1-0
  6. 46' E. Pavlidis Pol Llonch
  7. 48' Thomas Meissner
  8. 54' Matúš Bero
  9. 59' M. Ødegaard · N. Foor 2-0
  10. 61' 2-1 A. Isak · E. Pavlidis
  11. 64' Dan Crowley
  12. 77' V. Anita M. Vrousai
  13. 79' M. Clark 3-1
  14. 83' 3-2 E. Pavlidis
  15. 88' K. Kristinsson D. Crowley
  16. 89' R. Margaret M. Dauda
  17. 90' Kristofer Ingi Kristinsson
  18. 90'+5 M. Ali A. Büttner
  19. FT3-2

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Slutskiy
  1. 1Eduardo 6.6
  2. 28A. Büttner ▼ 90' 7.2
  3. 8V. Karavaev 7.0
  4. 14J. Clarke-Salter 6.9
  5. 30D. Doekhi 7.1
  6. 5M. Clark 8.0
  7. 25N. Foor 7.6
  8. 21M. Bero 6.6
  9. 18M. Ødegaard 8.9
  10. 11B. Linssen 7.6
  11. 13O. Darfalou ▼ 38' 6.3

Dự bị 7

  1. 10M. Dauda ▲ 38' 6.8
  2. 39R. Margaret ▲ 89'
  3. 23M. Ali ▲ 90'
  4. 3M. van der Werff
  5. 7R. Beerens
  6. 22R. Pasveer
  7. 26R. Thelander
Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Koster
  1. 1T. Wellenreuther 7.2
  2. 4J. Peters 6.4
  3. 3F. Heerkens 6.6
  4. 25T. Meißner 5.7
  5. 15D. Dankerlui 5.5
  6. 7A. Özbiliz 7.4
  7. 26R. Tapia 6.3
  8. 8Pol Llonch ▼ 46' 6.2
  9. 14D. Crowley ▼ 88' 6.6
  10. 16M. Vrousai ▼ 77' 6.4
  11. 9A. Isak 6.9

Dự bị 9

  1. 10E. Pavlidis ▲ 46' 7.9
  2. 23V. Anita ▲ 77' 6.4
  3. 21K. Kristinsson ▲ 88' 6.7
  4. 12M. Woud
  5. 17D. Saddiki
  6. 22A. Akkaynak
  7. 24J. Mcgarry
  8. 27V. van den Bogert
  9. 28L. Brand

Thống kê

035
930
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm13
9Trúng đích5
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
5Phạt góc9
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
443Chuyền bóng469
361Chuyền chính xác376
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 119 - 32 +87 86
2
PSV Eindhoven
34 98 - 26 +72 83
3
Feyenoord
34 75 - 41 +34 65
4
AZ Alkmaar
34 64 - 43 +21 58
5
Vitesse
34 70 - 51 +19 53
6
Utrecht
34 60 - 51 +9 53
7
Heracles
34 61 - 68 -7 48
8
Groningen
34 39 - 41 -2 45
9
ADO Den Haag
34 58 - 63 -5 45
10
Willem II
34 58 - 72 -14 44
11
Heerenveen
34 64 - 73 -9 41
12
VVV Venlo
34 47 - 63 -16 41
13
PEC Zwolle
34 44 - 57 -13 39
14
Emmen
34 41 - 72 -31 38
15
Fortuna Sittard
34 50 - 80 -30 34
16
Excelsior
34 46 - 79 -33 33
17
De Graafschap
34 38 - 75 -37 29
18
NAC Breda
34 29 - 74 -45 23
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

46Trận đấu40
86Ghi được73
66Thủng lưới81
1.87Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu