Willem II
Hà Lan · Eredivisie
Willem II: vị trí 18 trên bảng xếp hạng Eredivisie — điểm: 2, số trận: 10. Trận tiếp theo: PSV Eindhoven vs Willem II, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Helmond Sport 3-4 Willem II, 27 tháng 10.
- Phong độ
- LLLLW
- HLV
- John Stegeman · Từ 2025
- Vị trí
- 18 · Đ: 2 · Tr: 10 →
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg · 14.700
Lịch thi đấu
22-11
–
–
–
27-11
–
–
–
05-12
–
–
–
13-12
–
–
–
18-12
–
–
–
09-01
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 6
-
T. Didillon Hodl Chấn thương gân kheo -
J. Hoogma Chấn thương đầu gối -
W. van der Steen Không có tên -
A. Lachkar Chấn thương háng -
A. Culum Chấn thương bàn chân -
K. Boogaard Va chạm
Thống kê
48%18%35%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,6
- Thủng lưới
- 1,6
- Tổng
- 3,2
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 9–4–9
- Sân khách
- 10–3–5
- Thắng đậm nhất
- 5-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,8 : 0,6
- Hiệp hai
- 0,8 : 1
Tỉ số thường gặp
- 2-16× · 15%
- 1-05× · 13%
- 1-14× · 10%
- 2-23× · 8%
- 1-23× · 8%
- 3-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 10 | 0 | 2 | 8 | 10 | 32 | 0 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | — |
| KNVB Beker | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 4-2-3-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 520, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.