Vitesse vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 0-3 Willem II tại Eredivisie, 22 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 5, hòa 1, Willem II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 2
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Trọng tài
- A. Lindhout
- Phong độ
- WLWWL Vitesse
- LDLDL Willem II
- 18' 0-1 K. Wriedt · G. Sağlam
- 24' Dominik Oroz
- 28' Ulrik Jenssen
- 36' 0-2 C. Nunnely · G. Sağlam
- HT0-2
- 46' ▲ E. Dasa ▼ R. Yapi
- 46' ▲ N. Frederiksen ▼ T. Domgjoni
- 46' ▲ Y. Gboho ▼ A. Oroz
- 55' Matúš Bero
- 65' Oussama Tannane
- 69' Nikolai Baden Frederiksen
- 70' ▲ M. Svensson ▼ G. Sağlam
- 70' ▲ E. Kabangu ▼ K. Wriedt
- 71' Elton Kabangu
- 73' ▲ R. Bazoer ▼ O. Tannane
- 76' ▲ N. Michelis ▼ U. Jenssen
- 78' Maximilian Wittek
- 80' ▲ T. Buitink ▼ S. Tronstad
- 81' ▲ R. Zuijderwijk ▼ D. Saddiki
- 81' ▲ W. Spieringhs ▼ C. Nunnely
- 82' 0-3 W. Spieringhs · M. Svensson
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Schubert 5.7
- 18T. Hájek 6.0
- 32M. Wittek 7.0
- 16A. Oroz ▼ 46' 6.2
- 27R. Yapi ▼ 46' 6.9
- 39E. Cornelisse 6.0
- 21M. Bero 6.3
- 8S. Tronstad ▼ 80' 7.0
- 22T. Domgjoni ▼ 46' 6.2
- 14O. Tannane ▼ 73' 7.3
- 7L. Openda 6.3
Dự bị 11
- 2E. Dasa ▲ 46' 6.9
- 11N. Frederiksen ▲ 46' 7.0
- 20Y. Gboho ▲ 46' 6.9
- 10R. Bazoer ▲ 73' 6.2
- 29T. Buitink ▲ 80' 6.5
- 48N. van Haveren
- 40D. Huisman
- 24J. Houwen
- 9O. Darfalou
- 19J. von Moos
- 36P. Vroegh
- 21T. Wellenreuther 8.5
- 3F. Heerkens 7.5
- 4U. Jenssen ▼ 76' 6.2
- 13L. Owusu 6.3
- 27D. Köhn 7.3
- 8Pol Llonch 7.5
- 23G. Sağlam ⇢2 ▼ 70' 8.2
- 17D. Saddiki ▼ 81' 7.5
- 9K. Wriedt ⚽ ▼ 70' 7.2
- 11M. Köhlert 7.2
- 7C. Nunnely ⚽ ▼ 81' 6.9
Dự bị 10
- 15M. Svensson ▲ 70' 7.9
- 14E. Kabangu ▲ 70' 6.3
- 25N. Michelis ▲ 76' 6.6
- 16R. Zuijderwijk ▲ 81' 6.3
- 22W. Spieringhs ⚽ ▲ 81' 7.9
- 28V. Schippers
- 19J. Yeboah
- 24C. van den Berg
- 12D. Ryan
- 26J. Brondeel
Thống kê
04⚑6
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm13
6Trúng đích4
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
6Phạt góc3
5Việt vị2
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
0Cứu thua6
464Chuyền bóng298
354Chuyền chính xác177
76%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
62Trận đấu40
87Ghi được50
100Thủng lưới66
1.4Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới8
41Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai16