Willem II vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-3 Vitesse tại Eredivisie, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 4, hòa 1, Vitesse thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 7
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Trọng tài
- M. Nagtegaal
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- WLWWL Vitesse
- 6' Leeroy Owusu
- 20' Idrissa Toure
- 25' C. Nunnely · M. Trésor 1-0
- HT1-0
- 57' 1-1 L. Openda · S. Tronstad
- 60' ▲ T. Buitink ▼ I. Touré
- 60' ▲ T. Bruns ▼ S. Tronstad
- 62' Jordens Peters
- 63' 1-2 A. Broja · M. Manhoef
- 68' ▲ G. Sağlam ▼ M. Trésor
- 70' ▲ T. Hájek ▼ M. Manhoef
- 71' Vangelis Pavlidis
- 75' ▲ J. Yeboah ▼ M. Köhlert
- 78' ▲ O. Darfalou ▼ A. Broja
- 78' ▲ P. Vroegh ▼ L. Openda
- 85' 1-3 P. Vroegh · T. Buitink
- 90' Riechedly Bazoer
- FT1-3
Đội hình
- 26J. Brondeel 5.9
- 6J. van der Heijden 6.3
- 4J. Peters 7.2
- 25S. Holmén 6.9
- 13L. Owusu 5.9
- 27D. Köhn 6.3
- 8Pol Llonch 7.2
- 21M. Trésor ⇢ ▼ 68' 7.0
- 10V. Pavlidis 6.7
- 11M. Köhlert ▼ 75' 6.6
- 7C. Nunnely ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 23G. Sağlam ▲ 68' 6.6
- 19J. Yeboah ▲ 75' 6.3
- 9P. Gladon
- 15O. Romeny
- 16R. Zuijderwijk
- 18M. Nelom
- 48V. Schippers
- 24C. van den Berg
- 22V. van den Bogert
- 22R. Pasveer 7.7
- 2E. Dasa 7.3
- 6J. Rasmussen 7.2
- 3D. Doekhi 7.2
- 42M. Manhoef ⇢ ▼ 70' 6.7
- 10R. Bazoer 7.7
- 8S. Tronstad ⇢ ▼ 60' 7.0
- 27I. Touré ▼ 60' 6.3
- 40D. Huisman 6.9
- 7L. Openda ⚽ ▼ 78' 7.2
- 11A. Broja ⚽ ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 29T. Buitink ▲ 60' 7.3
- 20T. Bruns ▲ 60' 6.3
- 18T. Hájek ▲ 70' 6.9
- 9O. Darfalou ▲ 78' 6.6
- 36P. Vroegh ⚽ ▲ 78' 7.5
- 39E. Cornelisse
- 44E. Hernández
- 23B. Bayazit
- 24J. Houwen
Thống kê
03⚑6
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm17
7Trúng đích4
1Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
6Phạt góc5
2Việt vị2
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Cứu thua6
366Chuyền bóng410
265Chuyền chính xác312
72%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
39Trận đấu80
48Ghi được109
76Thủng lưới88
1.23Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới28
23Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai32