Vitesse vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 1-2 Willem II tại Eerste Divisie, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 5, hòa 1, Willem II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 8
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Phong độ
- WLWWL Vitesse
- LLDLD Willem II
- 18' Armin Culum
- 22' 0-1 T. Verheydt · R. Behounek
- 29' Moustafa Ashraf Moustafa
- 42' Nathan Markelo
- HT0-1
- 46' ▲ M. Marschalk ▼ A. Moustafa
- 57' Uriel van Aalst
- 68' ▲ A. Zarrouk ▼ M. El Allouchi
- 68' ▲ S. Bamba ▼ A. Culum
- 70' ▲ N. Bannis ▼ R. Schwarz
- 75' Jens Mathijsen
- 76' A. Buttner11m 1-1
- 80' ▲ A. Ciranni ▼ J. Mathijsen
- 80' ▲ P. van Loon ▼ N. Doodeman
- 81' 1-2 T. Verheydt · P. van Loon
- 83' ▲ Y. Ranon ▼ M. Schikora
- 84' Thomas Verheydt
- 84' ▲ N. Zonneveld ▼ D. Hoogewerf
- 90'+1 Alexander Büttner
- 90'+2 Gijs Besselink
- FT1-2
Đội hình
- 31M. Brull 6.9
- 24N. Markelo 6.9
- 55M. Steffen 6.7
- 17V. Zumberi 6.6
- 28A. Buttner ⚽ 7.3
- 21R. Schwarz ▼ 70' 6.7
- 6M. Schikora ▼ 83' 7.3
- 8A. Moustafa ▼ 46' 6.3
- 7D. Hoogewerf ▼ 84' 6.2
- 19A. Tahaui 6.6
- 9E. Huth 6.2
Dự bị 11
- 16C. van den Berg
- 23J. Siecker
- 2S. Bonnah
- 5J. Bakker
- 11Y. Ranon ▲ 83' 6.3
- 20N. Bannis ▲ 70' 6.2
- 22X. Thenu
- 27N. Zonneveld ▲ 84' 6.3
- 29M. Rodrigues
- 33M. Marschalk ▲ 46' 7.2
- 35O. Achouitar
- 1T. Didillon 8.9
- 14J. Mathijsen ▼ 80' 6.2
- 30R. Behounek ⇢ 7.9
- 4J. Hoogma 7.7
- 24N. Tjoe a On 6.2
- 6G. Besselink 6.2
- 7N. Doodeman ▼ 80' 6.3
- 19U. van Aalst 7.2
- 20M. El Allouchi ▼ 68' 6.3
- 8A. Culum ▼ 68' 7.2
- 28T. Verheydt ⚽2 9.0
Dự bị 9
- 31K. de Leeuw
- 41B. van der Linden
- 2A. Ciranni ▲ 80' 6.9
- 48J. Poortvliet
- 18A. Zarrouk ▲ 68' 6.2
- 23M. de Waal
- 22P. van Loon ▲ 80' 6.9
- 47S. Baartmans
- 17S. Bamba ▲ 68' 6.3
Thống kê
03⚑4
⚑850
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm11
9Trúng đích6
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc8
2Việt vị0
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
4Cứu thua8
443Chuyền bóng381
382Chuyền chính xác317
86%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu49
70Ghi được78
63Thủng lưới55
1.67Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai37