Willem II vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: Willem II 3-0 Vitesse tại Eerste Divisie, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 4, hòa 1, Vitesse thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 28
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- WLWWL Vitesse
- 9' Adam Tahaui
- 18' J. Hoogma · D. Haen 1-0
- 32' A. Culum · A. Et Taibi 2-0
- 45'+2 Nick Doodeman
- HT2-0
- 46' ▲ J. Mathijsen ▼ J. Hoogma
- 60' Mathijs Marschalk
- 65' ▲ U. van Aalst ▼ T. Verheydt
- 68' ▲ N. Bannis ▼ E. Huth
- 68' ▲ N. Zonneveld ▼ D. Hoogewerf
- 74' R. Behounek · A. Culum 3-0
- 75' ▲ S. Bamba ▼ A. Culum
- 75' ▲ G. Besselink ▼ A. Zarrouk
- 84' ▲ Y. Ranon ▼ R. Schwarz
- 84' ▲ K. te Veluwe ▼ J. Pinto
- 88' ▲ S. Baartmans ▼ D. Haen
- 88' ▲ P. van Loon ▼ N. Doodeman
- 89' ▲ Y. Ouallil ▼ A. Tahaui
- 90'+3 Youssef Ouallil
- FT3-0
Đội hình
- 1T. Didillon Hodl 8.9
- 15A. Et Taibi ⇢ 7.5
- 30R. Behounek ⚽ 8.9
- 4J. Hoogma ⚽ ▼ 46' 7.9
- 24N. Tjoe a On 8.2
- 8C. Twigt 7.2
- 18A. Zarrouk ▼ 75' 7.2
- 7N. Doodeman ▼ 88' 8.2
- 9D. Haen ⇢ ▼ 88' 7.2
- 11A. Culum ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.9
- 28T. Verheydt ▼ 65' 6.7
Dự bị 11
- 31K. de Leeuw
- 41T. Kotte
- 20M. El Allouchi
- 17S. Bamba ▲ 75' 6.3
- 47S. Baartmans ▲ 88'
- 19U. van Aalst ▲ 65' 6.2
- 22P. van Loon ▲ 88'
- 6G. Besselink ▲ 75' 6.7
- 23L. Abildgaard
- 14J. Mathijsen ▲ 46' 6.9
- 46K. Scheepens
- 16C. van den Berg 7.5
- 43C. Olde Keizer 5.9
- 17V. Zumberi 6.2
- 35O. Achouitar 7.2
- 28A. Buttner 6.2
- 33M. Marschalk 6.2
- 21R. Schwarz ▼ 84' 6.9
- 13J. Pinto ▼ 84' 5.9
- 19A. Tahaui ▼ 89' 6.6
- 7D. Hoogewerf ▼ 68' 6.2
- 9E. Huth ▼ 68' 6.7
Dự bị 12
- 31M. Brull
- 23J. Siecker
- 20N. Bannis ▲ 68' 6.5
- 22X. Thenu
- 8A. Moustafa
- 11Y. Ranon ▲ 84' 6.3
- 27N. Zonneveld ▲ 68' 6.7
- 38K. te Veluwe ▲ 84' 6.3
- 34Y. Ouallil ▲ 89'
- 41T. Vlietstra
- 2S. Bonnah
- 30M. Driezen
Thống kê
01⚑6
⚑630
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm17
8Trúng đích8
3Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
7Cứu thua5
370Chuyền bóng478
294Chuyền chính xác385
79%Chính xác chuyền81%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
49Trận đấu42
78Ghi được70
55Thủng lưới63
1.59Bàn thắng mỗi trận1.67
16Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai38