Vitesse vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 0-0 Willem II tại Eredivisie, 21 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 5, hòa 1, Willem II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 27
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Trọng tài
- D. Makkelie
- Phong độ
- WLWWL Vitesse
- LLDLD Willem II
- 20' Jacob Rasmussen
- 24' Wesley Spieringhs
- HT0-0
- 46' ▲ L. Openda ▼ M. Wittek
- 54' Oussama Tannane
- 77' ▲ M. Manhoef ▼ O. Tannane
- 77' ▲ P. Vroegh ▼ S. Tronstad
- 77' ▲ M. Köhlert ▼ C. Nunnely
- 82' ▲ L. Selahi ▼ M. Trésor
- 89' ▲ O. Romeny ▼ K. Wriedt
- FT0-0
Đội hình
- 22R. Pasveer 7.6
- 2E. Dasa 8.2
- 32M. Wittek ▼ 46' 6.7
- 6J. Rasmussen 7.0
- 3D. Doekhi 7.3
- 39E. Cornelisse 7.3
- 21M. Bero 7.5
- 8S. Tronstad ▼ 77' 6.7
- 14O. Tannane ▼ 77' 7.3
- 9O. Darfalou 6.9
- 11A. Broja 7.0
Dự bị 11
- 7L. Openda ▲ 46' 6.6
- 42M. Manhoef ▲ 77' 6.2
- 36P. Vroegh ▲ 77' 6.5
- 18T. Hájek
- 19N. Ohio
- 17H. Gong
- 16A. Oroz
- 27I. Touré
- 24J. Houwen
- 23B. Bayazit
- 40D. Huisman
- 49A. Murić 7.9
- 25S. Holmén 7.3
- 32S. van Beek 7.6
- 13L. Owusu 7.2
- 27D. Köhn 7.0
- 8Pol Llonch 7.2
- 21M. Trésor ▼ 82' 7.2
- 43W. Spieringhs 6.3
- 20K. Wriedt ▼ 89' 7.3
- 10V. Pavlidis 7.3
- 7C. Nunnely ▼ 77' 6.3
Dự bị 9
- 11M. Köhlert ▲ 77' 6.2
- 30L. Selahi ▲ 82' 6.3
- 15O. Romeny ▲ 89'
- 5I. Smeulers
- 16R. Zuijderwijk
- 23G. Sağlam
- 26J. Brondeel
- 4J. Peters
- 24C. van den Berg
Thống kê
02⚑5
⚑210
69%Kiểm soát bóng31%
12Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
649Chuyền bóng274
532Chuyền chính xác169
82%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
80Trận đấu39
109Ghi được48
88Thủng lưới76
1.36Bàn thắng mỗi trận1.23
28Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai28