Utrecht vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: Utrecht 2-0 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 4, Fortuna Sittard thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Phong độ
- LDLDW Utrecht
- WLWWL Fortuna Sittard
- 39' D. de Wit · G. Zechiel 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Ihattaren ▼ D. Limnios
- 46' ▲ I. Pinto ▼ J. Hubner
- 55' Yassin Oukili
- 63' ▲ D. Min ▼ S. Haller
- 64' ▲ N. Viergever ▼ M. Eerdhuijzen
- 64' ▲ A. Blake ▼ J. Karlsson
- 65' D. Min · G. Zechiel 2-0
- 72' ▲ S. Horemans ▼ N. Vesterlund
- 79' ▲ A. Halilovic ▼ K. Sierhuis
- 79' ▲ T. Schenkhuizen ▼ P. Brittijn
- 79' ▲ M. Gbemou ▼ Y. Oukili
- 82' ▲ R. El Arguioui ▼ D. de Wit
- FT2-0
Đội hình
- 1V. Barkas 6.9
- 23N. Vesterlund ▼ 72' 7.3
- 3M. van der Hoorn 7.2
- 44M. Eerdhuijzen ▼ 64' 7.2
- 16S. El Karouani 7.0
- 27A. Engwanda 7.3
- 21G. Zechiel ⇢2 8.3
- 10Y. Cathline 6.7
- 20D. de Wit ⚽ ▼ 82' 7.3
- 11J. Karlsson ▼ 64' 7.2
- 91S. Haller ▼ 63' 6.3
Dự bị 12
- 33K. Gadellaa
- 51M. Eppink
- 24N. Viergever ▲ 64' 6.6
- 15A. Blake ▲ 64' 6.5
- 5E. Adiele
- 18A. Stepanov
- 2S. Horemans ▲ 72' 6.9
- 8C. Bozdogan
- 9D. Min ⚽ ▲ 63' 7.3
- 43R. El Arguioui ▲ 82' 6.3
- 53N. Viereck
- 57P. Kloosterboer
- 31M. Branderhorst 7.2
- 6S. van Ottele 6.9
- 28J. Hubner ▼ 46' 6.3
- 23P. Brittijn ▼ 79' 6.3
- 21N. Kasanwirjo 6.6
- 5Y. Oukili ▼ 79' 6.5
- 70L. Duijvestijn 6.7
- 8J. Dahlhaus 6.5
- 18D. Limnios ▼ 46' 6.5
- 9K. Sierhuis ▼ 79' 6.5
- 7K. Peterson 6.3
Dự bị 10
- 1L. Koopmans
- 25N. Martens
- 10A. Halilovic ▲ 79' 6.2
- 52M. Ihattaren ▲ 46' 6.7
- 12I. Pinto ▲ 46' 6.6
- 42D. Bisschops
- 38T. Schenkhuizen ▲ 79' 6.9
- 41A. Bah
- 46M. Gbemou ▲ 79' 6.6
- 40G. Buyukhan
Thống kê
00⚑2
⚑510
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm13
5Trúng đích2
8Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị1
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
487Chuyền bóng354
421Chuyền chính xác282
86%Chính xác chuyền80%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
53Trận đấu40
82Ghi được59
68Thủng lưới73
1.55Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai31