Fortuna Sittard vs Utrecht
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 2-2 Utrecht tại Eredivisie, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 3, hòa 4, Utrecht thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 17
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sittard
- Trọng tài
- M. Perez
- Phong độ
- WLWWL Fortuna Sittard
- LDLDW Utrecht
- 16' ▲ J. van Overeem ▼ H. ter Avest
- 21' 0-1 M. Mahi · Q. Timber
- 23' G. Cox 1-1
- 33' George Cox
- 45' Sander van de Streek
- HT1-1
- 50' 1-2 S. van de Streek
- 70' Adam Maher
- 70' ▲ M. Angha ▼ N. Lonwijk
- 71' ▲ Ivo Pinto ▼ M. Tirpan
- 71' ▲ R. Balk ▼ A. Douvikas
- 77' Z. Flemming · G. Cox 2-2
- 84' Willem Janssen
- 86' ▲ Adrián Dalmau ▼ Q. Timber
- 86' ▲ E. Maddy ▼ S. Gustafson
- 88' ▲ T. Noslin ▼ B. Rienstra
- FT2-2
Đội hình
- 1Y. van Osch 7.0
- 4R. Janssen 7.2
- 25M. Tirpan ▼ 71' 7.0
- 35G. Cox ⚽ ⇢ 7.9
- 18N. Lonwijk ▼ 70' 6.6
- 22A. Samaris 7.0
- 23B. Rienstra ▼ 88' 6.3
- 10M. Seuntjens 6.7
- 14T. Tekie 7.2
- 6D. Duarte 6.5
- 8Z. Flemming ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 2M. Angha ▲ 70' 6.7
- 12Ivo Pinto ▲ 71' 6.7
- 77T. Noslin ▲ 88'
- 29R. Musaba
- 11E. Hansson
- 28R. Johansson
- 45B. Sambou
- 32F. Dornebusch
- 7Lisandro Semedo
- 19A. Ferati
- 21Y. Çeltik
- 41T. Hendriks
- 1M. Paes 6.3
- 14W. Janssen 6.2
- 33M. van der Hoorn 6.9
- 5H. ter Avest ▼ 16' 6.7
- 20A. Zagre 7.0
- 6A. Maher 7.2
- 22S. van de Streek ⚽ 7.2
- 10S. Gustafson ▼ 86' 7.2
- 27Q. Timber ⇢ ▼ 86' 6.9
- 11M. Mahi ⚽ 6.7
- 18A. Douvikas ▼ 71' 6.3
Dự bị 11
- 8J. van Overeem ▲ 16' 6.9
- 30R. Balk ▲ 71' 6.9
- 9Adrián Dalmau ▲ 86' 6.3
- 47E. Maddy ▲ 86' 6.9
- 37M. Mallahi
- 17B. Benamar
- 46R. Meissen
- 19D. van den Berg
- 26O. Boussaid
- 32E. Oelschlägel
- 61S. van der Heijden
Thống kê
01⚑1
⚑730
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm16
3Trúng đích6
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn4
1Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
423Chuyền bóng434
325Chuyền chính xác337
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu51
50Ghi được101
78Thủng lưới71
1.16Bàn thắng mỗi trận1.98
10Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn34
20Hiệp hai37