Utrecht vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: Utrecht 2-5 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 4, Fortuna Sittard thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Phong độ
- LDLDW Utrecht
- WLWWL Fortuna Sittard
- 6' N. Viergever · Miguel Rodríguez 1-0
- 15' Vasilis Barkas
- 33' Syb van Ottele
- 34' Alessio Da Cruz
- HT1-0
- 46' ▲ É. Michut ▼ K. Peterson
- 46' ▲ L. Tunjić ▼ A. Halilović
- 47' Mike van der Hoorn
- 56' 1-1 L. Tunjić
- 57' Y. Cathline · N. Vesterlund 2-1
- 59' ▲ J. Dahlhaus ▼ M. Dijks
- 65' ▲ A. Blake ▼ Miguel Rodríguez
- 66' Ryan Fosso
- 68' David Min
- 70' ▲ E. Bullaude ▼ S. Bastien
- 75' ▲ O. Fraulo ▼ A. Engwanda
- 75' ▲ J. Toornstra ▼ V. Jensen
- 75' 2-2 J. Dahlhaus · Ivo Pinto
- 78' 2-3 E. Bullaude
- 83' ▲ A. Descotte ▼ D. Min
- 83' ▲ S. Adewoye ▼ R. Fosso
- 85' 2-4 Alessio da Cruz · S. van Ottele
- 90'+4 Nick Viergever
- 90'+4 Nick Viergever
- 90'+8 Alessio Da Cruz
- 90'+6 2-5 É. Michut · Alessio da Cruz
- FT2-5
Đội hình
- 1V. Barkas 5.9
- 23N. Vesterlund ⇢ 6.0
- 3M. van der Hoorn 6.2
- 24N. Viergever ⚽ 7.0
- 16S. El Karouani 7.3
- 14Zidane Iqbal 6.9
- 27A. Engwanda ▼ 75' 6.6
- 22Miguel Rodríguez ⇢ ▼ 65' 7.3
- 7V. Jensen ▼ 75' 6.3
- 20Y. Cathline ⚽ 6.7
- 9D. Min ▼ 83' 7.0
Dự bị 12
- 15A. Blake ▲ 65' 6.5
- 6O. Fraulo ▲ 75' 6.3
- 18J. Toornstra ▲ 75' 6.5
- 19A. Descotte ▲ 83' 6.5
- 2S. Horemans
- 77O. Romenij
- 5K. Finnsson
- 25M. Brouwer
- 33K. Gadellaa
- 43R. El Arguioui
- 10T. Booth
- 46S. Andersen
- 1L. Koopmans 6.9
- 12Ivo Pinto ⇢ 6.3
- 6S. van Ottele ⇢ 7.0
- 14Rodrigo Guth 6.9
- 35M. Dijks ▼ 59' 6.5
- 80R. Fosso ▼ 83' 6.7
- 32L. Rosier 6.9
- 22S. Bastien ▼ 70' 7.2
- 10A. Halilović ▼ 46' 6.2
- 7K. Peterson ▼ 46' 6.3
- 23Alessio da Cruz ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 10
- 20É. Michut ⚽ ▲ 46' 7.3
- 77L. Tunjić ⚽ ▲ 46' 7.5
- 8J. Dahlhaus ⚽ ▲ 59' 7.9
- 33E. Bullaude ⚽ ▲ 70' 7.3
- 4S. Adewoye ▲ 83' 6.3
- 85Úmaro Embaló
- 40N. Martens
- 5D. Grujčić
- 71R. Bayram
- 38T. Schenkhuizen
Thống kê
13⚑4
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm13
6Trúng đích6
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
476Chuyền bóng350
396Chuyền chính xác268
83%Chính xác chuyền77%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
44Trận đấu44
90Ghi được57
59Thủng lưới71
2.05Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai33