Utrecht
Hà Lan · Eredivisie
Utrecht: vị trí 11 trên bảng xếp hạng Eredivisie — điểm: 11, số trận: 9. Trận tiếp theo: Utrecht vs PEC Zwolle, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Twente 1-2 Utrecht, 18 tháng 10.
- Phong độ
- DWLWW
- HLV
- R. Jans · Từ 2023
- Vị trí
- 11 · Đ: 11 · Tr: 9 →
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht · 24.426
Lịch thi đấu
08-11
–
–
–
21-11
–
–
–
29-11
–
–
–
06-12
–
–
–
12-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 8
-
K. Paredes Chấn thương đầu gối -
N. Ohio Chấn thương đầu gối -
M. Broholm Không có tên -
A. Engwanda Chấn thương gân kheo -
M. Jonathans Chấn thương đầu gối -
V. Jensen Chấn thương đầu gối -
A. Stepanov Chấn thương mắt cá -
V. Barkas Không có tên
Thống kê
38%18%45%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,5
- Thủng lưới
- 1,7
- Tổng
- 3,2
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 8–2–11
- Sân khách
- 7–5–7
- Thắng đậm nhất
- 4-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,5 : 0,7
- Hiệp hai
- 1 : 1,1
Tỉ số thường gặp
- 1-26× · 15%
- 2-06× · 15%
- 0-15× · 13%
- 2-14× · 10%
- 1-14× · 10%
- 3-12× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 26 | 0 | 3-4-3 |
| Friendlies Clubs | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 7 | 0 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 614, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.