Fortuna Sittard
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Utrecht

Fortuna Sittard vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 1-0 Utrecht tại Eredivisie, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 3, hòa 4, Utrecht thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 6
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sittard
Phong độ
WLWWL Fortuna Sittard
LDLDW Utrecht
  1. 15' M. Ihattaren 1-0
  2. 23' Philip Brittijn
  3. 39' Dimitris Limnios
  4. HT1-0
  5. 46' P. Gladon K. Sierhuis
  6. 46' E. Michut K. Peterson
  7. 50' Zidane Iqbal
  8. 54' Alonzo Engwanda
  9. 62' E. Demircan C. Bozdogan
  10. 62' S. Haller D. Min
  11. 62' M. Rodriguez A. Blake
  12. 65' I. Pinto J. Lonwijk
  13. 65' L. Tunjic M. Ihattaren
  14. 80' J. van Ommeren Z. Iqbal
  15. 82' M. Aiko D. Limnios
  16. 83' Édouard Michut
  17. 88' M. Eerdhuijzen N. Viergever
  18. 90'+6 Mattijs Branderhorst
  19. FT1-0

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Danny Buijs
  1. 31M. Branderhorst 8.5
  2. 18D. Limnios ▼ 82' 6.9
  3. 4S. Adewoye 7.3
  4. 44I. Marquez 7.5
  5. 8J. Dahlhaus 6.9
  6. 23P. Brittijn 6.6
  7. 80R. Fosso 7.3
  8. 17J. Lonwijk ▼ 65' 6.2
  9. 52M. Ihattaren ▼ 65' 7.9
  10. 7K. Peterson ▼ 46' 6.7
  11. 9K. Sierhuis ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 11M. Aiko ▲ 82' 6.5
  2. 12I. Pinto ▲ 65' 7.0
  3. 46M. Gbemou
  4. 19P. Gladon ▲ 46' 6.6
  5. 28J. Hubner
  6. 21M. Kerkez
  7. 1L. Koopmans
  8. 25N. Martens
  9. 26H. Mendes
  10. 20E. Michut ▲ 46' 6.7
  11. 77L. Tunjic ▲ 65' 6.7
Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ron Jans
  1. 1V. Barkas 6.5
  2. 2S. Horemans 6.9
  3. 3M. van der Hoorn 7.3
  4. 24N. Viergever ▼ 88' 6.7
  5. 16S. El Karouani 6.9
  6. 27A. Engwanda 7.7
  7. 14Z. Iqbal ▼ 80' 7.5
  8. 15A. Blake ▼ 62' 6.9
  9. 8C. Bozdogan ▼ 62' 6.9
  10. 21G. Zechiel 6.2
  11. 9D. Min ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 25M. Brouwer
  2. 23N. Vesterlund
  3. 17E. Demircan ▲ 62' 6.3
  4. 40M. Didden
  5. 44M. Eerdhuijzen ▲ 88' 6.9
  6. 5K. Finnsson
  7. 33K. Gadellaa
  8. 91S. Haller ▲ 62' 6.5
  9. 26M. Jonathans
  10. 55D. Murkin
  11. 22M. Rodriguez ▲ 62' 6.3
  12. 46J. van Ommeren ▲ 80' 6.9

Thống kê

041
1120
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm14
3Trúng đích5
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
1Phạt góc11
3Việt vị2
12Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
5Cứu thua1
-0.43Bàn thắng ngăn chặn-0.43
343Chuyền bóng602
266Chuyền chính xác508
78%Chính xác chuyền84%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

40Trận đấu53
59Ghi được82
73Thủng lưới68
1.48Bàn thắng mỗi trận1.55
4Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu