Utrecht vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: Utrecht 1-2 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 3 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 4, Fortuna Sittard thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Trọng tài
- E. van de Graaf
- Phong độ
- LDLDW Utrecht
- WLWWL Fortuna Sittard
- HT0-0
- 57' ▲ A. Younes ▼ O. Boussaid
- 58' ▲ D. Sanches Fernandes ▼ N. Maeda
- 59' T. Douvikas 1-0
- 65' ▲ T. Noslin ▼ T. Buitink
- 66' ▲ V. Jensen ▼ Z. Labyad
- 68' 1-1 K. Bistrović
- 77' Kristijan Bistrović
- 79' ▲ R. Vita ▼ Deroy Duarte
- 85' Jens Toornstra
- 87' 1-2 T. Noslin · B. Yılmaz
- 88' ▲ A. Descotte ▼ J. Toornstra
- 90'+6 Sander van de Streek
- 90'+4 ▲ S. Radić ▼ G. Cox
- 90'+4 ▲ A. Ferati ▼ O. Özyakup
- FT1-2
Đội hình
- 1V. Barkas 6.5
- 17S. Klaiber 6.9
- 33M. van der Hoorn 7.2
- 27M. Sagnan 6.3
- 2M. van der Maarel 6.3
- 22S. van de Streek 6.3
- 18J. Toornstra ▼ 88' 7.3
- 26O. Boussaid ▼ 57' 6.9
- 30N. Maeda ▼ 58' 6.6
- 9T. Douvikas ⚽ 7.2
- 20Z. Labyad ▼ 66' 6.7
Dự bị 12
- 11A. Younes ▲ 57' 6.5
- 37D. Sanches Fernandes ▲ 58' 6.5
- 7V. Jensen ▲ 66' 6.2
- 19A. Descotte ▲ 88' 6.6
- 5H. ter Avest
- 23B. Ramselaar
- 3T. St. Jago
- 31T. Nijhuis
- 25R. Kluivert
- 16F. de Keijzer
- 14R. Hendriks
- 38R. Shein
- 31I. Pandur 7.2
- 12Ivo Pinto 6.6
- 14Rodrigo Guth 7.3
- 33D. Siovas 7.3
- 5G. Cox ▼ 90' 6.3
- 8K. Bistrović ⚽ 7.3
- 6Deroy Duarte ▼ 79' 6.9
- 7Iñigo Córdoba 7.3
- 15O. Özyakup ▼ 90' 6.7
- 29T. Buitink ▼ 65' 6.3
- 17B. Yılmaz ⇢ 6.6
Dự bị 12
- 77T. Noslin ⚽ ▲ 65' 7.3
- 61R. Vita ▲ 79' 6.3
- 55S. Radić ▲ 90'
- 19A. Ferati ▲ 90'
- 18M. van Beijnen
- 22T. Hendriks
- 1Y. van Osch
- 74G. Cangiano
- 85Úmaro Embaló
- 34T. Taşçı
- 11P. Gladon
- 4R. Janssen
Thống kê
02⚑3
⚑110
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm9
5Trúng đích5
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị3
3Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
487Chuyền bóng424
374Chuyền chính xác326
77%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
51Trận đấu42
81Ghi được51
78Thủng lưới78
1.59Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai30