Utrecht vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: Utrecht 1-1 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 4, Fortuna Sittard thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Trọng tài
- S. van der Eijk
- Phong độ
- LDLDW Utrecht
- WLWWL Fortuna Sittard
- 5' B. Ramselaar · M. van der Maarel 1-0
- 28' ▲ T. Tekie ▼ B. Rienstra
- 30' Deroy Duarte
- HT1-0
- 61' 1-1 Z. Flemming
- 62' ▲ M. Mahi ▼ T. Douvikas
- 68' ▲ M. Sylla ▼ O. Boussaid
- 69' ▲ S. van de Streek ▼ B. Ramselaar
- 69' ▲ Lisandro Semedo ▼ T. Noslin
- 73' ▲ P. Gladon ▼ C. Benschop
- 81' ▲ P. Almqvist ▼ Q. Timber
- 87' ▲ Ivo Pinto ▼ G. Cox
- 90'+2 Willem Janssen
- 90'+6 Paul Gladon
- FT1-1
Đội hình
- 16F. de Keijzer 8.0
- 14W. Janssen 6.6
- 2M. van der Maarel ⇢ 6.9
- 33M. van der Hoorn 6.9
- 35D. van der Kust 7.9
- 6A. Maher 6.9
- 10S. Gustafson 6.9
- 23B. Ramselaar ⚽ ▼ 69' 8.0
- 27Q. Timber ▼ 81' 7.3
- 26O. Boussaid ▼ 68' 6.3
- 9T. Douvikas ▼ 62' 6.3
Dự bị 11
- 11M. Mahi ▲ 62' 6.3
- 29M. Sylla ▲ 68' 6.6
- 22S. van de Streek ▲ 69' 6.5
- 17P. Almqvist ▲ 81' 6.0
- 8J. van Overeem
- 30R. Balk
- 20A. Zagré
- 3T. St. Jago
- 31T. Nijhuis
- 32E. Oelschlägel
- 5H. ter Avest
- 1Y. van Osch 7.0
- 33D. Siovas 7.2
- 2M. Angha 7.5
- 25M. Tirpan 7.2
- 35G. Cox ▼ 87' 7.2
- 23B. Rienstra ▼ 28' 6.5
- 10M. Seuntjens 7.7
- 6Deroy Duarte 7.0
- 9C. Benschop ▼ 73' 6.2
- 8Z. Flemming ⚽ 7.3
- 77T. Noslin ▼ 69' 6.6
Dự bị 12
- 14T. Tekie ▲ 28' 7.3
- 7Lisandro Semedo ▲ 69' 6.9
- 11P. Gladon ▲ 73' 6.3
- 12Ivo Pinto ▲ 87' 6.3
- 17J. Botaka
- 32F. Dornebusch
- 34M. Verrips
- 22A. Samaris
- 24S. Baghdadi
- 18N. Lonwijk
- 19A. Ferati
- 29R. Musaba
Thống kê
00⚑10
⚑620
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm16
5Trúng đích10
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn3
10Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
8Cứu thua4
428Chuyền bóng430
329Chuyền chính xác336
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
51Trận đấu43
101Ghi được50
71Thủng lưới78
1.98Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai20