Fortuna Sittard
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Utrecht

Fortuna Sittard vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 0-0 Utrecht tại Eredivisie, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 3, hòa 4, Utrecht thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 10
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sittard
Phong độ
WLWWL Fortuna Sittard
LDLDW Utrecht
  1. 31' M. Belkheir Iñigo Córdoba
  2. HT0-0
  3. 46' J. Toornstra Z. Labyad
  4. 61' O. Fraulo C. Bozdoğan
  5. 61' H. ter Avest Hugo Novoa
  6. 61' M. Azarkan T. Booth
  7. 63' M. Dijks R. Vita
  8. 63' R. Oratmangoen K. Sierhuis
  9. 70' Mouhamed Belkheir
  10. 77' Anthony Descotte
  11. 78' M. Seuntjens A. Descotte
  12. 86' M. Lazetić A. Halilović
  13. 86' M. Robberechts I. Griffith
  14. FT0-0

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buijs
  1. 31I. Pandur 7.7
  2. 12Ivo Pinto 7.9
  3. 14Rodrigo Guth 8.0
  4. 33D. Siovas 7.5
  5. 61R. Vita ▼ 63' 6.9
  6. 32L. Rosier 7.3
  7. 6Deroy Duarte 6.6
  8. 17I. Griffith ▼ 86' 6.3
  9. 10A. Halilović ▼ 86' 6.7
  10. 7Iñigo Córdoba ▼ 31' 6.7
  11. 9K. Sierhuis ▼ 63' 5.6

Dự bị 10

  1. 20M. Belkheir ▲ 31' 6.6
  2. 35M. Dijks ▲ 63' 6.2
  3. 34R. Oratmangoen ▲ 63' 6.6
  4. 11M. Lazetić ▲ 86' 6.6
  5. 39M. Robberechts ▲ 86' 6.3
  6. 3S. Fofana
  7. 24N. Markelo
  8. 1L. Koopmans
  9. 22T. Hendriks
  10. 2S. Voet
Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Jans
  1. 1V. Barkas 9.2
  2. 22Hugo Novoa ▼ 61' 6.6
  3. 3M. van der Hoorn 7.2
  4. 27M. Sagnan 7.2
  5. 36Y. Leliendal 7.5
  6. 34R. Flamingo 6.7
  7. 6C. Bozdoğan ▼ 61' 6.6
  8. 10T. Booth ▼ 61' 6.7
  9. 20Z. Labyad ▼ 46' 6.9
  10. 26O. Boussaid 6.7
  11. 19A. Descotte ▼ 78' 6.7

Dự bị 12

  1. 18J. Toornstra ▲ 46' 7.3
  2. 8O. Fraulo ▲ 61' 6.9
  3. 5H. ter Avest ▲ 61' 6.9
  4. 11M. Azarkan ▲ 61' 6.7
  5. 21M. Seuntjens ▲ 78' 6.7
  6. 7V. Jensen
  7. 23B. Ramselaar
  8. 2M. van der Maarel
  9. 77O. Romeny
  10. 16S. El Karouani
  11. 31M. Branderhorst
  12. 37I. Lidberg

Thống kê

015
510
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm12
6Trúng đích3
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
5Phạt góc5
0Việt vị1
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
432Chuyền bóng388
327Chuyền chính xác280
76%Chính xác chuyền72%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu41
48Ghi được63
62Thủng lưới56
1.12Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu