Fortuna Sittard vs Utrecht
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 3-4 Utrecht tại Eredivisie, 2 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 3, hòa 4, Utrecht thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sittard
- Trọng tài
- A. Lindhout
- Phong độ
- WLWWL Fortuna Sittard
- LDLDW Utrecht
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ferati ▼ D. Erdoğan
- 63' ▲ T. Douvikas ▼ D. Redan
- 63' ▲ S. Klaiber ▼ H. ter Avest
- 64' 0-1 B. Dost · M. Sylla
- 67' Rodrigo Guth · M. Seuntjens 1-1
- 70' 1-2 T. Douvikas11m
- 71' Mickael Tirpan
- 74' ▲ C. Bassett ▼ G. Cox
- 77' 1-3 T. Douvikas · S. Klaiber
- 81' Jens Toornstra
- 81' Jens Toornstra
- 82' B. Yılmaz11m 2-3
- 83' Mark van der Maarel
- 86' 2-4 T. Douvikas · B. Dost
- 89' ▲ D. Warmerdam ▼ D. van der Kust
- 89' ▲ A. Younes ▼ O. Boussaid
- 90'+7 T. Noslin · Deroy Duarte 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 31I. Pandur 6.7
- 25M. Tirpan 6.7
- 14Rodrigo Guth ⚽ 7.5
- 33D. Siovas 6.9
- 77T. Noslin ⚽ 7.5
- 6Deroy Duarte ⇢ 6.9
- 21D. Erdoğan ▼ 46' 7.5
- 5G. Cox ▼ 74' 7.3
- 10M. Seuntjens ⇢ 7.2
- 17B. Yılmaz ⚽ 6.9
- 11P. Gladon 6.9
Dự bị 11
- 19A. Ferati ▲ 46' 6.2
- 8C. Bassett ▲ 74' 6.2
- 22T. Hendriks
- 18M. van Beijnen
- 61R. Vita
- 7Iñigo Córdoba
- 90V. Sourlis
- 34T. Taşçı
- 20B. Nieling
- 1Y. van Osch
- 85Úmaro Embaló
- 1V. Barkas 6.9
- 5H. ter Avest ▼ 63' 6.9
- 2M. van der Maarel 6.0
- 24N. Viergever 6.5
- 15D. van der Kust ▼ 89' 6.5
- 29M. Sylla ⇢ 7.9
- 18J. Toornstra 7.5
- 8L. Brouwers 6.3
- 26O. Boussaid ▼ 89' 6.9
- 28B. Dost ⚽ ⇢ 8.2
- 7D. Redan ▼ 63' 6.9
Dự bị 12
- 9T. Douvikas ⚽3 ▲ 63' 9.9
- 17S. Klaiber ▲ 63' 6.9
- 21D. Warmerdam ▲ 89' 6.2
- 14A. Younes ▲ 89' 6.6
- 27M. Sagnan
- 38R. Shein
- 30N. Maeda
- 32C. Raatsie
- 10T. Booth
- 6C. Bozdoğan
- 25R. Kluivert
- 31T. Nijhuis
Thống kê
01⚑6
⚑820
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm26
8Trúng đích11
5Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm21
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
6Phạt góc8
2Việt vị1
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
5Cứu thua5
372Chuyền bóng465
276Chuyền chính xác377
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu51
51Ghi được81
78Thủng lưới78
1.21Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn34
30Hiệp hai47