Fortuna Sittard
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Utrecht

Fortuna Sittard vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 0-0 Utrecht tại Eredivisie, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 3, hòa 4, Utrecht thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 34
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sittard
Phong độ
WLWWL Fortuna Sittard
LDLDW Utrecht
  1. HT0-0
  2. 46' K. Finnsson N. Vesterlund
  3. 46' N. Ohio D. Min
  4. 57' A. Blake Y. Cathline
  5. 72' P. Aaronson O. Fraulo
  6. 72' J. Toornstra Miguel Rodríguez
  7. 73' Rodrigo Guth
  8. 76' K. Sierhuis E. Bullaude
  9. 76' J. Mitrović K. Peterson
  10. 80' Luka Tunjić
  11. 81' D. Grujčić L. Rosier
  12. 90' O. Johnson B. Radulović
  13. 90' T. Schenkhuizen Ivo Pinto
  14. FT0-0

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buijs
  1. 31M. Branderhorst 8.2
  2. 12Ivo Pinto ▼ 90' 6.9
  3. 6S. van Ottele 7.9
  4. 14Rodrigo Guth 8.3
  5. 8J. Dahlhaus 7.2
  6. 20É. Michut 7.3
  7. 32L. Rosier ▼ 81' 6.9
  8. 77L. Tunjić 6.3
  9. 33E. Bullaude ▼ 76' 6.9
  10. 7K. Peterson ▼ 76' 6.5
  11. 19B. Radulović ▼ 90' 7.0

Dự bị 7

  1. 9K. Sierhuis ▲ 76' 6.9
  2. 28J. Mitrović ▲ 76' 6.6
  3. 5D. Grujčić ▲ 81' 6.3
  4. 36O. Johnson ▲ 90'
  5. 38T. Schenkhuizen ▲ 90'
  6. 25N. Martens
  7. 30A. Bah
Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Jans
  1. 25M. Brouwer 7.3
  2. 23N. Vesterlund ▼ 46' 6.9
  3. 40M. Didden 7.9
  4. 24N. Viergever 7.2
  5. 16S. El Karouani 7.9
  6. 27A. Engwanda 6.9
  7. 7V. Jensen 7.5
  8. 22Miguel Rodríguez ▼ 72' 7.0
  9. 6O. Fraulo ▼ 72' 6.9
  10. 20Y. Cathline ▼ 57' 6.7
  11. 9D. Min ▼ 46' 6.6

Dự bị 11

  1. 5K. Finnsson ▲ 46' 6.7
  2. 11N. Ohio ▲ 46' 7.0
  3. 15A. Blake ▲ 57' 6.7
  4. 21P. Aaronson ▲ 72' 6.7
  5. 18J. Toornstra ▲ 72' 6.2
  6. 41M. Ghaddari
  7. 3M. van der Hoorn
  8. 33K. Gadellaa
  9. 44J. Mukeh
  10. 32T. de Graaff
  11. 91S. Haller

Thống kê

029
300
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm13
3Trúng đích5
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
9Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi21
2Thẻ vàng0
5Cứu thua2
0.77Bàn thắng ngăn chặn0.77
378Chuyền bóng405
290Chuyền chính xác324
77%Chính xác chuyền80%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu44
57Ghi được90
71Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận2.05
13Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu