Groningen
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Fortuna Sittard

Groningen vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: Groningen 1-2 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 3, hòa 1, Fortuna Sittard thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 20
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
Phong độ
WWLLD Groningen
DWLWW Fortuna Sittard
  1. 6' D. Janse · Y. Taha 1-0
  2. 12' 1-1 K. Sierhuis · J. Hubner
  3. 25' Stije Resink
  4. 32' 1-2 L. Duijvestijn · I. Pinto
  5. 35' Mohamed Ihattaren
  6. 43' Philip Brittijn
  7. HT1-2
  8. 57' B. Willumsson S. Resink
  9. 66' O. Zawada T. Land
  10. 67' Thom van Bergen
  11. 68' K. Peterson M. Ihattaren
  12. 80' T. Hernes M. Rente
  13. 80' N. Emeran D. van der Werff
  14. 84' P. Gladon K. Sierhuis
  15. 90'+5 Younes Taha
  16. 90'+6 Kristoffer Peterson
  17. 90'+3 D. Limnios L. Duijvestijn
  18. 90'+3 S. van Ottele E. Michut
  19. FT1-2

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dick Lukkien
  1. 1E. Vaessen 6.9
  2. 5M. Rente ▼ 80' 6.2
  3. 3T. Blokzijl 6.3
  4. 4D. Janse 7.9
  5. 43M. Peersman 6.3
  6. 18T. Land ▼ 66' 6.2
  7. 6S. Resink ▼ 57' 6.7
  8. 17D. van der Werff ▼ 80' 7.2
  9. 10Y. Taha 6.9
  10. 14J. Schreuders 6.6
  11. 26T. van Bergen 6.5

Dự bị 12

  1. 13L. Stubljar
  2. 21H. Jurjus
  3. 2W. Prins
  4. 7T. Hernes ▲ 80' 6.6
  5. 9B. Willumsson ▲ 57' 6.5
  6. 11N. Emeran ▲ 80' 6.5
  7. 16T. Mercera
  8. 19O. Zawada ▲ 66' 6.3
  9. 27R. Mendes
  10. 34R. Metu
  11. 57N. Eggens
  12. 69M. Hoekstra
Fortuna Sittard Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Danny Buijs
  1. 31M. Branderhorst 6.6
  2. 4S. Adewoye 6.9
  3. 44I. Marquez 6.3
  4. 21N. Kasanwirjo 6.9
  5. 12I. Pinto 7.3
  6. 23P. Brittijn 6.9
  7. 20E. Michut ▼ 90' 6.6
  8. 28J. Hubner 7.2
  9. 52M. Ihattaren ▼ 68' 6.6
  10. 70L. Duijvestijn ▼ 90' 7.6
  11. 9K. Sierhuis ▼ 84' 7.3

Dự bị 10

  1. 22S. Bastien
  2. 46M. Gbemou
  3. 19P. Gladon ▲ 84' 6.5
  4. 10A. Halilovic
  5. 1L. Koopmans
  6. 18D. Limnios ▲ 90'
  7. 25N. Martens
  8. 7K. Peterson ▲ 68' 6.9
  9. 38T. Schenkhuizen
  10. 6S. van Ottele ▲ 90'

Thống kê

0316
320
60%Kiểm soát bóng40%
25Dứt điểm10
5Trúng đích6
11Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn3
16Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
0.45Bàn thắng ngăn chặn0.45
489Chuyền bóng359
409Chuyền chính xác249
84%Chính xác chuyền69%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu40
58Ghi được59
58Thủng lưới73
1.41Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu