Groningen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:3
·
Fortuna Sittard

Groningen vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: Groningen 0-0 Fortuna Sittard tại KNVB Beker, 8 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 2, hòa 1, Fortuna Sittard thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Quarter-finals
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
Phong độ
WWLLD Groningen
DWLWW Fortuna Sittard
  1. HT0-0
  2. 46' Deroy Duarte A. Halilović
  3. 56' J. Hove J. Pelupessy
  4. 76' Alessio da Cruz J. Lonwijk
  5. 86' Rui Mendes T. van Bergen
  6. 90' O. Özyakup R. Oratmangoen
  7. 90' K. Peterson Iñigo Córdoba
  8. 99' I. Määttä W. Prins
  9. 99' F. Turay J. Schreuders
  10. 101' M. Belkheir K. Sierhuis
  11. 105' N. Bakker L. Bacuna
  12. 105' T. de Jonge Laros Duarte
  13. 116' S. Voet M. Dijks
  14. 120'+1 R. Postema11m 1-0
  15. 120'+2 1-1 K. Peterson11m
  16. 120'+3 N. Bakker11m 2-1
  17. 120'+4 O. Özyakup11mhỏng 11m
  18. 120'+5 2-2 A. Ferati11m
  19. 120'+6 L. Valente11mhỏng 11m
  20. 120'+7 J. Hove11m 3-2
  21. 120'+8 3-3 S. Voet11m
  22. 120'+9 M. Peersman11m 4-3
  23. 120'+10 M. Belkheir11mhỏng 11m
  24. FT0-0

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Lukkien
  1. 21H. Jurjus 7.5
  2. 8L. Bacuna ▼ 105' 6.9
  3. 20T. Blokzijl 6.9
  4. 43M. Peersman 7.5
  5. 50W. Prins ▼ 99' 6.3
  6. 14J. Schreuders ▼ 99' 6.7
  7. 4J. Pelupessy ▼ 56' 7.0
  8. 6Laros Duarte ▼ 105' 7.2
  9. 40L. Valente 6.3
  10. 25T. van Bergen ▼ 86' 6.5
  11. 29R. Postema 7.3

Dự bị 12

  1. 7J. Hove ▲ 56' 7.0
  2. 27Rui Mendes ▲ 86' 6.7
  3. 18I. Määttä ▲ 99' 6.7
  4. 42F. Turay ▲ 99' 6.2
  5. 15N. Bakker ▲ 105' 6.7
  6. 47T. de Jonge ▲ 105' 6.6
  7. 38K. Slor
  8. 17K. Lien
  9. 44J. Meijster
  10. 22N. Emeran
  11. 26D. Beukers
  12. 45D. Baron
Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Buijs
  1. 99M. Verrips 6.9
  2. 12Ivo Pinto 7.2
  3. 14Rodrigo Guth 8.2
  4. 33D. Siovas 7.2
  5. 35M. Dijks ▼ 116' 6.9
  6. 34R. Oratmangoen ▼ 90' 6.9
  7. 10A. Halilović ▼ 46' 6.3
  8. 19A. Ferati 8.2
  9. 21J. Lonwijk ▼ 76' 6.9
  10. 9K. Sierhuis ▼ 101' 7.0
  11. 7Iñigo Córdoba ▼ 90' 7.0

Dự bị 12

  1. 6Deroy Duarte ▲ 46' 6.7
  2. 23Alessio da Cruz ▲ 76' 7.2
  3. 15O. Özyakup ▲ 90' 6.6
  4. 8K. Peterson ▲ 90' 6.6
  5. 20M. Belkheir ▲ 101' 6.5
  6. 2S. Voet ▲ 116'
  7. 24N. Markelo
  8. 27J. Braaf
  9. 3S. Fofana
  10. 22T. Hendriks
  11. 17I. Griffith
  12. 1L. Koopmans

Thống kê

002
800
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm13
1Trúng đích3
5Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
2Phạt góc8
1Việt vị0
10Phạm lỗi16
3Cứu thua1
520Chuyền bóng505
353Chuyền chính xác337
68%Chính xác chuyền67%

So sánh

49Trận đấu43
87Ghi được48
39Thủng lưới62
1.78Bàn thắng mỗi trận1.12
22Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu