Fortuna Sittard
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Groningen

Fortuna Sittard vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 1-2 Groningen tại Eredivisie, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 6, hòa 1, Groningen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 10
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sitard
Phong độ
DWLWW Fortuna Sittard
WWLLD Groningen
  1. 6' 0-1 D. van der Werff · S. Resink
  2. HT0-1
  3. 46' J. Hubner K. Peterson
  4. 46' M. Ihattaren S. Adewoye
  5. 56' Justin Hubner
  6. 61' Kaj Sierhuis
  7. 61' 0-2 M. Peersman · Y. Taha
  8. 62' Marvin Peersman
  9. 66' M. Aiko K. Sierhuis
  10. 66' P. Gladon D. Limnios
  11. 71' Stije Resink
  12. 75' P. Gladon · I. Pinto 1-2
  13. 80' B. Willumsson D. van der Werff
  14. 83' L. Tunjic I. Pinto
  15. 85' T. Mercera Y. Taha
  16. 85' M. Seuntjens M. Rente
  17. 90'+3 Philip Brittijn
  18. FT1-2

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Danny Buijs
  1. 31M. Branderhorst 7.9
  2. 12I. Pinto ▼ 83' 6.3
  3. 4S. Adewoye ▼ 46' 6.5
  4. 44I. Marquez 6.6
  5. 8J. Dahlhaus 6.3
  6. 23P. Brittijn 6.9
  7. 80R. Fosso 6.5
  8. 17J. Lonwijk 6.3
  9. 18D. Limnios ▼ 66' 7.2
  10. 9K. Sierhuis ▼ 66' 6.3
  11. 7K. Peterson ▼ 46' 6.5

Dự bị 8

  1. 1L. Koopmans
  2. 25N. Martens
  3. 28J. Hubner ▲ 46' 7.2
  4. 52M. Ihattaren ▲ 46' 7.3
  5. 21M. Kerkez
  6. 77L. Tunjic ▲ 83' 6.5
  7. 11M. Aiko ▲ 66' 6.7
  8. 19P. Gladon ▲ 66' 7.6
Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dick Lukkien
  1. 1E. Vaessen 7.0
  2. 5M. Rente ▼ 85' 6.5
  3. 3T. Blokzijl 6.9
  4. 4D. Janse 6.6
  5. 43M. Peersman 7.9
  6. 8T. de Jonge 6.5
  7. 6S. Resink 6.9
  8. 17D. van der Werff ▼ 80' 7.3
  9. 10Y. Taha ▼ 85' 6.9
  10. 14J. Schreuders 7.3
  11. 26T. van Bergen 6.2

Dự bị 12

  1. 13L. Stubljar
  2. 21H. Jurjus
  3. 7T. Hernes
  4. 9B. Willumsson ▲ 80' 6.6
  5. 11N. Emeran
  6. 15E. van der Laan
  7. 16T. Mercera ▲ 85' 6.9
  8. 18T. Land
  9. 19O. Zawada
  10. 20M. Seuntjens ▲ 85' 6.5
  11. 22S. Bouland
  12. 27R. Mendes

Thống kê

037
710
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm16
3Trúng đích10
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
7Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
8Cứu thua2
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
408Chuyền bóng317
304Chuyền chính xác225
75%Chính xác chuyền71%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

40Trận đấu41
59Ghi được58
73Thủng lưới58
1.48Bàn thắng mỗi trận1.41
4Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu