Fortuna Sittard vs Groningen
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 3-1 Groningen tại Eredivisie, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 6, hòa 1, Groningen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 27
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sitard
- Trọng tài
- M. van den Kerkhof
- Phong độ
- DWLWW Fortuna Sittard
- WWLLD Groningen
- 3' Iñigo Córdoba · T. Noslin 1-0
- 13' Tijjani Noslin
- 44' Iñigo Córdoba 2-0
- HT2-0
- 55' ▲ F. Krüger ▼ R. Oratmangoen
- 64' ▲ I. Määttä ▼ E. Manu
- 64' ▲ L. Duarte ▼ T. Suslov
- 64' ▲ D. Irandust ▼ O. Antman
- 76' 2-1 R. Pepi · F. Krüger
- 78' ▲ Deroy Duarte ▼ O. Özyakup
- 78' ▲ Úmaro Embaló ▼ T. Noslin
- 83' ▲ M. Sørensen ▼ T. Blokzijl
- 84' ▲ A. Ferati ▼ D. Erdoğan
- 89' ▲ P. Gladon ▼ K. Bistrović
- 90'+3 P. Gladon · Úmaro Embaló 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 31I. Pandur 6.9
- 12Ivo Pinto 6.2
- 14Rodrigo Guth 6.9
- 33D. Siovas 7.3
- 61R. Vita 6.6
- 21D. Erdoğan ▼ 84' 6.9
- 15O. Özyakup ▼ 78' 7.0
- 8K. Bistrović ▼ 89' 6.3
- 77T. Noslin ⇢ ▼ 78' 7.2
- 17B. Yılmaz 6.5
- 7Iñigo Córdoba ⚽2 8.3
Dự bị 12
- 6Deroy Duarte ▲ 78' 6.3
- 85Úmaro Embaló ▲ 78' 7.2
- 19A. Ferati ▲ 84' 6.7
- 11P. Gladon ⚽ ▲ 89' 7.3
- 5G. Cox
- 34T. Taşçı
- 29T. Buitink
- 1Y. van Osch
- 22T. Hendriks
- 55S. Radić
- 2Ximo Navarro
- 4R. Janssen
- 20M. Verrips 6.0
- 19L. van Gelderen 6.3
- 42T. Blokzijl ▼ 83' 6.7
- 12R. Balker 6.7
- 15J. Willems 8.2
- 8J. Hove 7.2
- 7T. Suslov ▼ 64' 7.2
- 34R. Oratmangoen ▼ 55' 6.7
- 21O. Antman ▼ 64' 7.2
- 9R. Pepi ⚽ 7.3
- 28E. Manu ▼ 64' 6.7
Dự bị 12
- 23F. Krüger ▲ 55' 7.0
- 18I. Määttä ▲ 64' 6.2
- 6L. Duarte ▲ 64' 7.2
- 10D. Irandust ▲ 64' 6.5
- 29M. Sørensen ▲ 83' 6.2
- 37M. Chaluš
- 55T. van Bergen
- 4J. Pelupessy
- 40L. Valente
- 31A. Sher
- 25J. de Boer
- 1P. Leeuwenburgh
Thống kê
01⚑3
⚑900
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm19
5Trúng đích4
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn8
3Phạt góc9
3Việt vị2
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
316Chuyền bóng590
233Chuyền chính xác501
74%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu45
51Ghi được47
78Thủng lưới96
1.21Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai21