Groningen vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: Groningen 2-3 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 2, hòa 1, Fortuna Sittard thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 4
- Sân vận động
- Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
- Phong độ
- WWLLD Groningen
- DWLWW Fortuna Sittard
- 4' Rodrigo Guth
- 12' 0-1 M. Ihattaren · L. Zeefuik
- 19' D. van der Werff · J. Schreuders 1-1
- 28' 1-2 L. Zeefuik · E. Michut
- HT1-2
- 64' ▲ J. Ondrejka ▼ T. Land
- 64' ▲ O. Zawada ▼ B. Willumsson
- 65' Jacob Ondrejka
- 68' ▲ N. de Groot ▼ M. Ihattaren
- 69' Justin Hubner
- 72' 1-3 A. Descotte · E. Michut
- 80' ▲ Y. Oukili ▼ S. Zand
- 81' ▲ T. Hernes ▼ W. Prins
- 81' ▲ S. van Ottele ▼ R. Guth
- 82' ▲ A. Nordin ▼ D. van der Werff
- 82' ▲ N. Eggens ▼ M. Csinger
- 84' Jacob Ondrejka
- 87' J. Hubnerphản lưới 2-3
- 88' Etienne Vaessen
- 88' Lequincio Zeefuik
- 90'+7 Travis Hernes
- 90'+1 Édouard Michut
- 90'+4 ▲ M. Gbemou ▼ A. Descotte
- FT2-3
Đội hình
- 1E. Vaessen 5.9
- 14J. Schreuders ⇢ 6.2
- 3T. Blokzijl 6.2
- 4M. Csinger ▼ 82' 6.2
- 2W. Prins ▼ 81' 5.6
- 18T. Land ▼ 64' 6.6
- 8T. de Jonge 7.7
- 17D. van der Werff ⚽ ▼ 82' 8.0
- 26T. van Bergen 6.9
- 24P. Clement 6.3
- 9B. Willumsson ▼ 64' 6.7
Dự bị 12
- 13L. Stubljar
- 73D. Erdman
- 12N. Brandis
- 42J. Mosselaar
- 15E. van der Laan
- 11J. Ondrejka ▲ 64' 6.6
- 44J. Dillema
- 16A. Nordin ▲ 82' 6.3
- 7T. Hernes ▲ 81' 6.6
- 53J. Hall
- 19O. Zawada ▲ 64' 6.7
- 20N. Eggens ▲ 82' 6.5
- 31M. Branderhorst 6.2
- 12I. Pinto 6.2
- 23P. Brittijn 6.2
- 3R. Guth ▼ 81' 7.0
- 28J. Hubner 5.6
- 8J. Dahlhaus 6.0
- 52M. Ihattaren ⚽ ▼ 68' 8.0
- 20E. Michut ⇢2 7.6
- 22S. Zand ▼ 80' 6.5
- 9A. Descotte ⚽ ▼ 90' 7.7
- 25L. Zeefuik ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 33Kaylen
- 1L. Koopmans
- 6S. van Ottele ▲ 81' 6.3
- 15N. de Groot ▲ 68' 6.2
- 5Y. Oukili ▲ 80' 6.3
- 36A. Bah
- 38M. Gbemou ▲ 90'
- 39G. Buyukhan
- 44D. Stockbrink
Thống kê
03⚑7
⚑240
68%Kiểm soát bóng32%
22Dứt điểm9
2Trúng đích5
15Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
7Phạt góc2
3Việt vị1
8Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
2Cứu thua1
-1.48Bàn thắng ngăn chặn-1.48
551Chuyền bóng279
478Chuyền chính xác206
87%Chính xác chuyền74%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 5 | +11 | 15 | |
| 2 | 5 | 18 - 6 | +12 | 13 | |
| 3 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 4 | 5 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 5 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 6 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 7 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | 11 - 9 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 7 | +2 | 6 | |
| 11 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 12 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | 6 - 15 | -9 | 1 | |
| 16 | 4 | 4 - 13 | -9 | 1 | |
| 17 | 5 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 18 | 5 | 6 - 18 | -12 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
11Trận đấu9
17Ghi được17
22Thủng lưới17
1.55Bàn thắng mỗi trận1.89
2Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai5