Fortuna Sittard vs Groningen
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 1-4 Groningen tại Eredivisie, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 6, hòa 1, Groningen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 14
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sitard
- Trọng tài
- J. Manschot
- Phong độ
- DWLWW Fortuna Sittard
- WWLLD Groningen
- 24' M. Seuntjens · Z. Flemming 1-0
- 29' 1-1 C. Ngonge · W. Dammers
- 42' 1-2 G. Coxphản lưới
- HT1-2
- 51' 1-3 D. Irandust
- 57' ▲ Ivo Pinto ▼ M. Tirpan
- 57' ▲ D. Duarte ▼ T. Noslin
- 62' Roel Janssen
- 63' Roel Janssen
- 64' ▲ N. Lonwijk ▼ A. Ferati
- 71' ▲ A. Samaris ▼ B. Rienstra
- 75' ▲ D. van Kaam ▼ N. Kasanwirjo
- 80' 1-4 J. Larsen · D. Irandust
- 86' ▲ R. Postema ▼ C. Ngonge
- 86' ▲ P. Abraham ▼ J. Larsen
- 90'+3 Paulos Abraham
- 90' ▲ B. Meijer ▼ B. van Hintum
- 90' ▲ E. Olsson ▼ M. Šverko
- FT1-4
Đội hình
- 1Y. van Osch 6.2
- 4R. Janssen 5.3
- 2M. Angha 6.9
- 25M. Tirpan ▼ 57' 6.0
- 35G. Cox 6.2
- 23B. Rienstra ▼ 71' 6.3
- 10M. Seuntjens ⚽ 6.6
- 14T. Tekie 6.7
- 19A. Ferati ▼ 64' 6.5
- 8Z. Flemming ⇢ 6.2
- 77T. Noslin ▼ 57' 6.3
Dự bị 12
- 12Ivo Pinto ▲ 57' 6.7
- 6D. Duarte ▲ 57' 6.6
- 18N. Lonwijk ▲ 64' 6.2
- 22A. Samaris ▲ 71' 6.7
- 29R. Musaba
- 21Y. Çeltik
- 30R. van Kouwen
- 28R. Johansson
- 41T. Hendriks
- 39T. Lake
- 45B. Sambou
- 11E. Hansson
- 1P. Leeuwenburgh 7.5
- 3B. van Hintum ▼ 90' 7.0
- 5M. te Wierik 6.6
- 4W. Dammers ⇢ 7.2
- 20M. Šverko ▼ 90' 6.9
- 21N. Kasanwirjo ▼ 75' 7.2
- 6L. Duarte 6.9
- 10D. Irandust ⚽ ⇢ 8.0
- 11M. El Hankouri 6.5
- 27C. Ngonge ⚽ ▼ 86' 7.3
- 9J. Larsen ⚽ ▼ 86' 7.2
Dự bị 8
- 26D. van Kaam ▲ 75' 6.6
- 29R. Postema ▲ 86' 6.6
- 19P. Abraham ▲ 86' 6.3
- 40B. Meijer ▲ 90'
- 30E. Olsson ▲ 90'
- 16J. Hoekstra
- 14P. Joosten
- 39O. van der Vlag
Thống kê
10⚑1
⚑210
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm14
7Trúng đích7
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
1Phạt góc2
6Việt vị2
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
296Chuyền bóng431
215Chuyền chính xác353
73%Chính xác chuyền82%
So sánh
43Trận đấu47
50Ghi được67
78Thủng lưới71
1.16Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai30