Groningen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortuna Sittard

Groningen vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: Groningen 0-1 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 3, hòa 1, Fortuna Sittard thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 22
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
Trọng tài
E. van de Graaf
Phong độ
WWLLD Groningen
DWLWW Fortuna Sittard
  1. HT0-0
  2. 60' Roel Janssen
  3. 68' Lisandro Semedo C. Benschop
  4. 74' C. Ngonge M. de Leeuw
  5. 74' M. El Hankouri P. Abraham
  6. 79' N. Lonwijk R. Janssen
  7. 82' 0-1 D. Siovas · B. Rienstra
  8. 83' R. Postema D. Dankerlui
  9. 87' Tomáš Suslov
  10. 89' D. Irandust M. te Wierik
  11. 90' Neraysho Kasanwirjo
  12. 90'+2 P. Gladon M. Seuntjens
  13. FT0-1

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buijs
  1. 1P. Leeuwenburgh 7.2
  2. 3B. van Hintum 7.2
  3. 5M. te Wierik ▼ 89' 6.9
  4. 2D. Dankerlui ▼ 83' 6.0
  5. 21N. Kasanwirjo 7.2
  6. 40B. Meijer 7.5
  7. 6L. Duarte 7.2
  8. 7T. Suslov 7.2
  9. 8M. de Leeuw ▼ 74' 6.9
  10. 9J. Larsen 6.7
  11. 19P. Abraham ▼ 74' 6.3

Dự bị 11

  1. 27C. Ngonge ▲ 74' 6.7
  2. 11M. El Hankouri ▲ 74' 6.9
  3. 29R. Postema ▲ 83' 6.6
  4. 10D. Irandust ▲ 89' 6.3
  5. 16J. Hoekstra
  6. 15Y. Kalley
  7. 18M. Bogarde
  8. 39O. van der Vlag
  9. 26D. van Kaam
  10. 14E. Matuta
  11. 20M. Šverko
Fortuna Sittard Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Ultee
  1. 1Y. van Osch 9.2
  2. 33D. Siovas 7.7
  3. 4R. Janssen ▼ 79' 6.9
  4. 2M. Angha 7.3
  5. 25M. Tirpan 6.9
  6. 22A. Samaris 7.9
  7. 23B. Rienstra 7.2
  8. 10M. Seuntjens ▼ 90' 7.2
  9. 6D. Duarte 7.3
  10. 9C. Benschop ▼ 68' 6.7
  11. 8Z. Flemming 6.7

Dự bị 9

  1. 7Lisandro Semedo ▲ 68' 6.3
  2. 18N. Lonwijk ▲ 79' 6.6
  3. 11P. Gladon ▲ 90'
  4. 34M. Verrips
  5. 14T. Tekie
  6. 24S. Baghdadi
  7. 17J. Botaka
  8. 41T. Hendriks
  9. 29R. Musaba

Thống kê

027
510
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm8
7Trúng đích5
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
7Phạt góc5
2Việt vị2
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua8
475Chuyền bóng293
394Chuyền chính xác201
83%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 98 - 19 +79 83
2
PSV Eindhoven
34 86 - 42 +44 81
3
Feyenoord
34 76 - 34 +42 71
4
Twente
34 55 - 37 +18 68
5
AZ Alkmaar
34 64 - 44 +20 61
6
Vitesse
34 42 - 51 -9 51
7
Utrecht
34 51 - 46 +5 47
8
Heerenveen
34 37 - 50 -13 41
9
Cambuur
34 53 - 70 -17 39
10
Waalwijk
34 40 - 51 -11 38
11
NEC Nijmegen
34 38 - 52 -14 38
12
Groningen
34 41 - 55 -14 36
13
GO Ahead Eagles
34 37 - 51 -14 36
14
Sparta Rotterdam
34 30 - 48 -18 35
15
Fortuna Sittard
34 36 - 67 -31 35
16
Heracles
34 33 - 49 -16 34
17
Willem II
34 32 - 57 -25 33
18
PEC Zwolle
34 26 - 52 -26 27
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

47Trận đấu43
67Ghi được50
71Thủng lưới78
1.43Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu