Groningen
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Fortuna Sittard

Groningen vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: Groningen 2-3 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 3, hòa 1, Fortuna Sittard thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 14
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
Trọng tài
M. Nagtegaal
Phong độ
WWLLD Groningen
DWLWW Fortuna Sittard
  1. 17' Iñigo Cordoba
  2. 45' R. Pepi · R. Oratmangoen 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' T. Noslin R. Vita
  5. 49' Radinio Balker
  6. 58' Úmaro Embaló Iñigo Córdoba
  7. 58' P. Gladon C. Bassett
  8. 62' C. Ngonge R. Oratmangoen
  9. 62' T. Suslov D. Irandust
  10. 68' J. Pelupessy L. Valente
  11. 72' Úmaro Embaló
  12. 78' 1-1 P. Gladon · Ivo Pinto
  13. 84' 1-2 P. Gladon · Úmaro Embaló
  14. 87' D. Dankerlui N. Kasanwirjo
  15. 89' Mike te Wierik
  16. 90'+6 Tijjani Noslin
  17. 90'+3 Deroy Duarte A. Ferati
  18. 90'+1 F. Krüger · C. Ngonge 2-2
  19. 90'+5 2-3 T. Noslin · G. Cox
  20. FT2-3

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Wormuth
  1. 1P. Leeuwenburgh 6.2
  2. 21N. Kasanwirjo ▼ 87' 6.9
  3. 5M. te Wierik 6.9
  4. 12R. Balker 6.3
  5. 18I. Määttä 5.6
  6. 6L. Duarte 6.9
  7. 40L. Valente ▼ 68' 7.5
  8. 10D. Irandust ▼ 62' 6.2
  9. 23F. Krüger 7.2
  10. 34R. Oratmangoen ▼ 62' 7.5
  11. 9R. Pepi 7.5

Dự bị 12

  1. 27C. Ngonge ▲ 62' 7.3
  2. 7T. Suslov ▲ 62' 6.2
  3. 4J. Pelupessy ▲ 68' 6.5
  4. 2D. Dankerlui ▲ 87' 6.3
  5. 3M. Šverko
  6. 25J. de Boer
  7. 22R. Lundqvist
  8. 15Y. Kalley
  9. 16J. Hoekstra
  10. 14E. Matuta
  11. 55T. van Bergen
  12. 19L. van Gelderen
Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Julio Velázquez
  1. 31I. Pandur 6.3
  2. 12Ivo Pinto 7.2
  3. 2Ximo Navarro 6.5
  4. 14Rodrigo Guth 6.9
  5. 5G. Cox 7.6
  6. 7Iñigo Córdoba ▼ 58' 7.3
  7. 19A. Ferati ▼ 90' 6.6
  8. 21D. Erdoğan 6.5
  9. 61R. Vita ▼ 48' 6.2
  10. 8C. Bassett ▼ 58' 6.3
  11. 17B. Yılmaz 7.0

Dự bị 11

  1. 77T. Noslin ▲ 48' 7.3
  2. 85Úmaro Embaló ▲ 58' 6.9
  3. 11P. Gladon ⚽2 ▲ 58' 8.7
  4. 6Deroy Duarte ▲ 90'
  5. 18M. van Beijnen
  6. 22T. Hendriks
  7. 34T. Taşçı
  8. 23N. Akşit
  9. 27N. Cisse
  10. 1Y. van Osch
  11. 4R. Janssen

Thống kê

024
530
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm15
3Trúng đích7
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
4Phạt góc5
0Việt vị6
6Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
403Chuyền bóng325
329Chuyền chính xác256
82%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu42
47Ghi được51
96Thủng lưới78
1.04Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu