Fortuna Sittard
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Groningen

Fortuna Sittard vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 1-0 Groningen tại Eredivisie, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 3, hòa 1, Groningen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 10
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sitard
Phong độ
DWLWW Fortuna Sittard
WWLLD Groningen
  1. 25' Makan Aïko
  2. 35' Leandro Bacuna
  3. HT0-0
  4. 46' K. Peterson M. Aïko
  5. 67' B. Willumsson R. Postema
  6. 68' Alessio da Cruz M. Dijks
  7. 68' J. Mitrović A. Erceg
  8. 72' Marvin Peersman
  9. 79' Rui Mendes J. Schreuders
  10. 81' S. van Ottele R. Fosso
  11. 86' L. Bacunaphản lưới 1-0
  12. 87' Marco Rente
  13. 89' T. Oosting W. Prins
  14. 89' A. Mortensen T. de Jonge
  15. 90'+4 Úmaro Embaló E. Bullaude
  16. FT1-0

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buijs
  1. 31M. Branderhorst 7.7
  2. 12Ivo Pinto 7.7
  3. 4S. Adewoye 7.2
  4. 14Rodrigo Guth 7.7
  5. 35M. Dijks ▼ 68' 6.3
  6. 80R. Fosso ▼ 81' 6.9
  7. 32L. Rosier 6.9
  8. 11M. Aïko ▼ 46' 6.9
  9. 33E. Bullaude ▼ 90' 7.3
  10. 8J. Dahlhaus 6.9
  11. 50A. Erceg ▼ 68' 6.5

Dự bị 9

  1. 7K. Peterson ▲ 46' 6.6
  2. 23Alessio da Cruz ▲ 68' 6.7
  3. 28J. Mitrović ▲ 68' 6.3
  4. 6S. van Ottele ▲ 81' 6.7
  5. 85Úmaro Embaló ▲ 90'
  6. 71R. Bayram
  7. 1L. Koopmans
  8. 77L. Tunjić
  9. 5D. Grujčić
Groningen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Lukkien
  1. 1E. Vaessen 7.0
  2. 7L. Bacuna 6.2
  3. 5M. Rente 6.9
  4. 43M. Peersman 6.3
  5. 2W. Prins ▼ 89' 7.3
  6. 8J. Hove 7.2
  7. 18T. de Jonge ▼ 89' 6.3
  8. 10L. Valente 7.5
  9. 14J. Schreuders ▼ 79' 6.2
  10. 29R. Postema ▼ 67' 6.9
  11. 26T. van Bergen 7.0

Dự bị 11

  1. 9B. Willumsson ▲ 67' 6.3
  2. 27Rui Mendes ▲ 79' 6.5
  3. 25T. Oosting ▲ 89'
  4. 33A. Mortensen ▲ 89'
  5. 3T. Blokzijl
  6. 21H. Jurjus
  7. 6S. Resink
  8. 4J. Pelupessy
  9. 24D. Baron
  10. 36M. Mariani
  11. 22F. Stam

Thống kê

016
330
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm8
3Trúng đích3
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
339Chuyền bóng307
271Chuyền chính xác231
80%Chính xác chuyền75%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu43
57Ghi được58
71Thủng lưới66
1.3Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu