Groningen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortuna Sittard

Groningen vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: Groningen 1-0 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 3, hòa 1, Fortuna Sittard thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 26
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
Phong độ
WWLLD Groningen
DWLWW Fortuna Sittard
  1. 33' Rosier Loreintz
  2. 45'+1 Alessio Da Cruz
  3. HT0-0
  4. 54' Jasper Dahlhaus
  5. 58' K. Sierhuis B. Radulović
  6. 58' K. Peterson Alessio da Cruz
  7. 64' B. Willumsson J. Schreuders
  8. 64' M. Peersman W. Prins
  9. 68' Édouard Michut
  10. 85' M. Aïko É. Michut
  11. 85' A. Halilović E. Bullaude
  12. 87' B. Willumsson · M. Rente 1-0
  13. 88' S. Bastien L. Rosier
  14. FT1-0

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 1E. Vaessen 6.9
  2. 5M. Rente 7.5
  3. 4H. Ekdal 6.9
  4. 3T. Blokzijl 7.0
  5. 2W. Prins ▼ 64' 6.6
  6. 18T. de Jonge 7.2
  7. 6S. Resink 7.6
  8. 14J. Schreuders ▼ 64' 6.9
  9. 10L. Valente 7.3
  10. 16D. Kwakman 7.3
  11. 26T. van Bergen 6.6

Dự bị 11

  1. 9B. Willumsson ▲ 64' 7.3
  2. 43M. Peersman ▲ 64' 6.3
  3. 25T. Oosting
  4. 22F. Stam
  5. 11N. Emeran
  6. 29R. Postema
  7. 27Rui Mendes
  8. 46D. van der Werff
  9. 7L. Bacuna
  10. 31J. Meijster
  11. 21H. Jurjus
Fortuna Sittard Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Buijs
  1. 31M. Branderhorst 7.0
  2. 12Ivo Pinto 6.5
  3. 14Rodrigo Guth 7.2
  4. 6S. van Ottele 6.9
  5. 32L. Rosier ▼ 88' 6.6
  6. 8J. Dahlhaus 6.3
  7. 23Alessio da Cruz ▼ 58' 6.2
  8. 20É. Michut ▼ 85' 7.2
  9. 80R. Fosso 6.9
  10. 33E. Bullaude ▼ 85' 6.5
  11. 19B. Radulović ▼ 58' 6.7

Dự bị 12

  1. 9K. Sierhuis ▲ 58' 6.3
  2. 7K. Peterson ▲ 58' 6.3
  3. 11M. Aïko ▲ 85' 6.2
  4. 10A. Halilović ▲ 85' 6.7
  5. 22S. Bastien ▲ 88'
  6. 35M. Dijks
  7. 5D. Grujčić
  8. 77L. Tunjić
  9. 1L. Koopmans
  10. 25N. Martens
  11. 4S. Adewoye
  12. 28J. Mitrović

Thống kê

009
140
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm4
4Trúng đích1
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
9Phạt góc1
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng4
1Cứu thua3
0.73Bàn thắng ngăn chặn0.73
474Chuyền bóng360
383Chuyền chính xác256
81%Chính xác chuyền71%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu44
58Ghi được57
66Thủng lưới71
1.35Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu