Willem II vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-2 VVV Venlo tại Eredivisie, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 6, hòa 2, VVV Venlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Relegation Round
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Trọng tài
- I. Oostrom
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- WWWLW VVV Venlo
- 7' E. Kabangu 1-0
- 10' Erik Schouten
- 12' Tristan Dekker
- 15' ▲ D. Huisman ▼ L. Smans
- 22' J. Bosch · R. Meerveld 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Koglin ▼ S. Dirks
- 53' ▲ C. Johansson ▼ T. Dekker
- 56' Elton Kabangu
- 66' ▲ J. Bokila ▼ J. Hornkamp
- 67' Kees de Boer
- 70' ▲ S. Allouch ▼ R. Klaasen
- 73' Freek Heerkens
- 74' 2-1 N. Venema
- 75' ▲ V. Vermeulen ▼ F. Heerkens
- 75' ▲ Pol Llonch ▼ R. Meerveld
- 76' Leeroy Owusu
- 84' ▲ Ö. Yaşar ▼ S. Braken
- 86' ▲ W. Spieringhs ▼ L. Woudenberg
- 90' ▲ A. Lachkar ▼ L. Owusu
- 105' ▲ J. Kluskens ▼ D. Huisman
- 116' ▲ J. Schroijen ▼ N. van Berkel
- 116' ▲ K. Kristinsson ▼ C. Johansson
- 120'+2 Özcan Yasar
- 120'+1 2-2 Ö. Yaşar · N. Venema
- FT2-2
Đội hình
- 21J. Smits 6.5
- 13L. Owusu ▼ 90' 6.6
- 4E. Schouten 6.6
- 3F. Heerkens ▼ 75' 6.3
- 25L. Woudenberg ▼ 86' 6.9
- 44N. van Berkel ▼ 116' 5.9
- 29T. Oosting 6.7
- 32J. Bosch ⚽ 7.6
- 16R. Meerveld ⇢ ▼ 75' 6.9
- 9J. Hornkamp ▼ 66' 6.9
- 7E. Kabangu ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 18J. Bokila ▲ 66' 6.6
- 20V. Vermeulen ▲ 75' 6.7
- 8Pol Llonch ▲ 75' 6.5
- 22W. Spieringhs ▲ 86' 6.9
- 42A. Lachkar ▲ 90' 6.5
- 14J. Schroijen ▲ 116'
- 24C. van den Berg
- 23M. de Leeuw
- 27D. Mathieu
- 1K. Lamprou
- 11M. Svensson
- 36J. Pal
- 1E. van der Gouw 6.3
- 17T. Dekker ▼ 53' 6.2
- 4R. Ketting 6.9
- 3S. Dirks ▼ 46' 6.6
- 5S. Janssen 6.3
- 8K. de Boer 7.3
- 16R. Klaasen ▼ 70' 6.2
- 6M. van Rooijen 7.3
- 10N. Venema ⚽ ⇢ 8.0
- 14L. Smans ▼ 15' 6.3
- 9S. Braken ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 23D. Huisman ▲ 15' 6.6
- 2B. Koglin ▲ 46' 6.6
- 7C. Johansson ▲ 53' 6.9
- 34S. Allouch ▲ 70' 7.0
- 29Ö. Yaşar ⚽ ▲ 84' 7.7
- 12J. Kluskens ▲ 105' 6.5
- 21K. Kristinsson ▲ 116'
- 38L. Zima
- 30J. Craenmehr
- 27M. Berden
- 25S. Henderikx
- 18R. Lathouwers
Thống kê
03⚑8
⚑130
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm13
5Trúng đích5
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
8Phạt góc1
2Việt vị5
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
544Chuyền bóng637
400Chuyền chính xác491
74%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
51Trận đấu50
95Ghi được80
56Thủng lưới71
1.86Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai48