VVV Venlo vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 2-1 Willem II tại Eredivisie, 10 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 2, Willem II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 15
- Sân vận động
- Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
- Trọng tài
- J. Kamphuis
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- LLDLD Willem II
- 15' 0-1 J. van der Heijden
- HT0-1
- 46' ▲ O. Romeny ▼ C. Nunnely
- 52' Jan-Arie van der Heijden
- 66' Sebastian Holmén
- 70' ▲ A. Swinkels ▼ K. Da Graca
- 75' ▲ J. Arias ▼ S. Janssen
- 77' Joshua John
- 79' ▲ W. Spieringhs ▼ D. Saddiki
- 79' G. Giakoumakis11m 1-1
- 87' Giorgos Giakoumakis
- 90'+3 G. Giakoumakis · Z. Machach 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Kirschbaum 7.2
- 38L. Guwara 7.0
- 44K. Da Graca ▼ 70' 6.6
- 4R. Gelmi 7.5
- 17T. Dekker 7.7
- 6D. Post 7.3
- 8Z. Machach ⇢ 6.2
- 15S. Janssen ▼ 75' 6.3
- 12J. John 6.9
- 11G. Giakoumakis ⚽2 8.9
- 10V. van Crooij 6.9
Dự bị 12
- 3A. Swinkels ▲ 70' 6.6
- 25J. Arias ▲ 75' 6.6
- 14C. Kum
- 23N. S'rifi
- 18S. van Dijck
- 5S. Schäfer
- 9A. Ćorić
- 27T. Hunte
- 16D. van Crooij
- 26L. Schmitz
- 22B. Verbong
- 7G. Hupperts
- 26J. Brondeel 6.2
- 6J. van der Heijden ⚽ 7.2
- 3F. Heerkens 6.9
- 25S. Holmén 6.6
- 27D. Köhn 5.9
- 23G. Sağlam 7.0
- 17D. Saddiki ▼ 79' 6.5
- 21M. Trésor 6.9
- 20K. Wriedt 6.5
- 10V. Pavlidis 7.0
- 7C. Nunnely ▼ 46' 6.6
Dự bị 10
- 15O. Romeny ▲ 46' 6.9
- 43W. Spieringhs ▲ 79' 6.6
- 4J. Peters
- 48V. Schippers
- 24C. van den Berg
- 19J. Yeboah
- 11M. Köhlert
- 31M. Schut
- 13L. Owusu
- 16R. Zuijderwijk
Thống kê
01⚑5
⚑120
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm17
4Trúng đích5
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
5Phạt góc1
1Việt vị4
18Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
512Chuyền bóng349
403Chuyền chính xác236
79%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu39
60Ghi được48
108Thủng lưới76
1.33Bàn thắng mỗi trận1.23
3Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai28