VVV Venlo vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 0-0 Willem II tại Eerste Divisie, 11 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 2, Willem II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 15
- Sân vận động
- Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
- Trọng tài
- R. Dieperink
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- LLDLD Willem II
- HT0-0
- 46' ▲ D. Mathieu ▼ M. Svensson
- 52' Jizz Hornkamp
- 64' ▲ T. Verheijen ▼ D. Huisman
- 64' ▲ J. Bokila ▼ J. Hornkamp
- 64' ▲ D. Crowley ▼ J. Schroijen
- 77' ▲ N. Venema ▼ K. de Boer
- 77' ▲ L. Smans ▼ C. Johansson
- 79' ▲ M. de Leeuw ▼ M. Verreth
- 90'+3 Rick Ketting
- 90'+1 Levi Smans
- 90'+1 Jesse Bosch
- FT0-0
Đội hình
- 1E. van der Gouw 7.2
- 17T. Dekker 7.2
- 4R. Ketting 7.3
- 2B. Koglin 7.7
- 5S. Janssen 7.3
- 13R. Sedláček 6.9
- 16R. Klaasen 7.5
- 8K. de Boer ▼ 77' 6.7
- 23D. Huisman ▼ 64' 7.0
- 7C. Johansson ▼ 77' 7.0
- 9S. Braken 7.0
Dự bị 12
- 11T. Verheijen ▲ 64' 6.9
- 10N. Venema ▲ 77' 6.7
- 14L. Smans ▲ 77' 6.2
- 21K. Kristinsson
- 12J. Kluskens
- 3S. Dirks
- 24L. Vosselman
- 6M. van Rooijen
- 29Ö. Yaşar
- 22T. Schrick
- 30J. Craenmehr
- 19Y. Roemer
- 1K. Lamprou 8.0
- 13L. Owusu 7.0
- 3F. Heerkens 7.2
- 6W. Dammers 7.2
- 25L. Woudenberg 7.5
- 10M. Verreth ▼ 79' 6.7
- 8Pol Llonch 7.2
- 14J. Schroijen ▼ 64' 6.7
- 32J. Bosch 6.2
- 11M. Svensson ▼ 46' 7.2
- 9J. Hornkamp ▼ 64' 6.7
Dự bị 12
- 27D. Mathieu ▲ 46' 6.3
- 18J. Bokila ▲ 64' 6.2
- 19D. Crowley ▲ 64' 6.3
- 23M. de Leeuw ▲ 79' 6.7
- 36J. Pal
- 42A. Lachkar
- 5T. Lesquoy
- 21J. Smits
- 22W. Spieringhs
- 7E. Kabangu
- 24C. van den Berg
- 46K. Razak
Thống kê
02⚑4
⚑620
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm5
5Trúng đích0
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị3
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
518Chuyền bóng428
413Chuyền chính xác336
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
50Trận đấu51
80Ghi được95
71Thủng lưới56
1.6Bàn thắng mỗi trận1.86
9Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai47