Willem II vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-1 VVV Venlo tại Eredivisie, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 6, hòa 2, VVV Venlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 9
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Trọng tài
- E. Blank
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- WWWLW VVV Venlo
- 7' V. Pavlidis · M. Trésor 1-0
- 17' G. Sağlam · M. Trésor 2-0
- 34' 2-1 G. Giakoumakis · T. Pachonik
- HT2-1
- 62' Pol Llonch
- 67' ▲ J. Yeboah ▼ C. Nunnely
- 73' Torino Hunte
- 79' ▲ P. Gladon ▼ V. Pavlidis
- 79' ▲ J. John ▼ E. Linthorst
- 80' ▲ G. Hupperts ▼ T. Hunte
- 81' ▲ V. Schippers ▼ L. Owusu
- 84' ▲ S. van Dijck ▼ G. Giakoumakis
- 84' ▲ C. Kum ▼ S. Schäfer
- 86' Mike Tresor Ndayishimiye
- 89' ▲ Z. Machach ▼ R. Gelmi
- FT2-1
Đội hình
- 26J. Brondeel 6.2
- 4J. Peters 7.2
- 18M. Nelom 7.5
- 25S. Holmén 7.0
- 13L. Owusu ▼ 81' 6.9
- 8Pol Llonch 7.3
- 23G. Sağlam ⚽ 7.9
- 21M. Trésor ⇢2 8.3
- 10V. Pavlidis ⚽ ▼ 79' 7.0
- 7C. Nunnely ▼ 67' 6.3
- 15O. Romeny 7.2
Dự bị 9
- 19J. Yeboah ▲ 67' 6.3
- 9P. Gladon ▲ 79' 6.3
- 48V. Schippers ▲ 81' 6.3
- 31M. Schut
- 16R. Zuijderwijk
- 11M. Köhlert
- 6J. van der Heijden
- 24C. van den Berg
- 22V. van den Bogert
- 1T. Kirschbaum 6.3
- 3A. Swinkels 6.9
- 2T. Pachonik ⇢ 6.3
- 5S. Schäfer ▼ 84' 6.2
- 4R. Gelmi ▼ 89' 6.2
- 6D. Post 6.7
- 21E. Linthorst ▼ 79' 6.7
- 27T. Hunte ▼ 80' 6.2
- 11G. Giakoumakis ⚽ ▼ 84' 7.3
- 10V. van Crooij 7.3
- 25J. Arias 6.7
Dự bị 12
- 12J. John ▲ 79' 6.7
- 7G. Hupperts ▲ 80' 6.5
- 18S. van Dijck ▲ 84' 6.3
- 14C. Kum ▲ 84' 6.5
- 8Z. Machach ▲ 89'
- 17T. Dekker
- 15S. Janssen
- 22B. Verbong
- 24W. Essanoussi
- 20A. Bastiaans
- 26L. Schmitz
- 16D. van Crooij
Thống kê
02⚑3
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm12
5Trúng đích1
2Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị3
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
484Chuyền bóng392
378Chuyền chính xác288
78%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
39Trận đấu45
48Ghi được60
76Thủng lưới108
1.23Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai37