VVV Venlo vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 3-2 Willem II tại Eredivisie, 23 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 2, Willem II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Relegation Round
- Sân vận động
- Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
- Trọng tài
- R. Dieperink
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- LLDLD Willem II
- 5' Robert Klaasen
- 13' 0-1 J. Hornkamp · L. Woudenberg
- 36' Sven Braken
- 36' 0-2 J. Hornkamp · E. Kabangu
- 41' S. Braken 1-2
- 45'+1 Sven Braken
- 45'+2 Pol Llonch
- 45'+3 S. Braken11m 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ B. Koglin ▼ R. Lathouwers
- 56' ▲ K. de Boer ▼ S. Allouch
- 65' N. Venema · S. Braken 3-2
- 71' ▲ J. Bokila ▼ E. Kabangu
- 71' ▲ F. Heerkens ▼ L. Woudenberg
- 71' ▲ R. Meerveld ▼ J. Bosch
- 76' Matthias Verreth
- 76' ▲ C. Johansson ▼ N. Venema
- 88' ▲ M. Svensson ▼ T. Oosting
- 90'+4 Jizz Hornkamp
- 90'+1 Jeremy Bokila
- 90'+2 ▲ D. Huisman ▼ S. Braken
- FT3-2
Đội hình
- 1E. van der Gouw 7.2
- 18R. Lathouwers ▼ 46' 6.5
- 4R. Ketting 6.6
- 3S. Dirks 6.9
- 5S. Janssen 5.9
- 14L. Smans 6.2
- 6M. van Rooijen 6.3
- 16R. Klaasen 6.9
- 34S. Allouch ▼ 56' 6.7
- 10N. Venema ⚽ ▼ 76' 6.6
- 9S. Braken ⚽2 ⇢ ▼ 90' 9.3
Dự bị 10
- 2B. Koglin ▲ 46' 6.7
- 8K. de Boer ▲ 56' 6.6
- 7C. Johansson ▲ 76' 6.7
- 23D. Huisman ▲ 90'
- 21K. Kristinsson
- 12J. Kluskens
- 38L. Zima
- 25S. Henderikx
- 22T. Schrick
- 29Ö. Yaşar
- 21J. Smits 6.0
- 20V. Vermeulen 6.5
- 4E. Schouten 6.9
- 10M. Verreth 6.6
- 25L. Woudenberg ⇢ ▼ 71' 6.9
- 44N. van Berkel 6.7
- 32J. Bosch ▼ 71' 6.6
- 29T. Oosting ▼ 88' 6.3
- 8Pol Llonch 6.3
- 9J. Hornkamp ⚽2 8.6
- 7E. Kabangu ⇢ ▼ 71' 6.9
Dự bị 10
- 18J. Bokila ▲ 71' 7.2
- 3F. Heerkens ▲ 71' 6.7
- 16R. Meerveld ▲ 71' 6.3
- 11M. Svensson ▲ 88' 6.5
- 27D. Mathieu
- 22W. Spieringhs
- 14J. Schroijen
- 1K. Lamprou
- 23M. de Leeuw
- 24C. van den Berg
Thống kê
02⚑5
⚑540
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm11
4Trúng đích7
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
5Cứu thua1
401Chuyền bóng494
289Chuyền chính xác390
72%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
50Trận đấu51
80Ghi được95
71Thủng lưới56
1.6Bàn thắng mỗi trận1.86
9Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai47