Willem II vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-0 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 6, hòa 2, VVV Venlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 31
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- WWWLW VVV Venlo
- 16' Roel Janssen
- 19' J. Hilterman · T. Oosting 1-0
- 26' ▲ M. Svensson ▼ R. Meerveld
- 45'+1 Tommy St. Jago
- HT1-0
- 47' R. Kettingphản lưới 2-0
- 57' ▲ M. Robberechts ▼ T. Verheijen
- 58' ▲ M. Berden ▼ P. Doesburg
- 58' ▲ M. Odriss ▼ M. Kaastrup
- 60' ▲ F. Heerkens ▼ M. Verreth
- 72' ▲ M. de Leeuw ▼ T. Oosting
- 72' ▲ J. Bokila ▼ J. Hilterman
- 72' ▲ V. Vermeulen ▼ N. Doodeman
- 81' ▲ R. Lathouwers ▼ D. van Zutphen
- FT2-0
Đội hình
- 21J. Smits 6.9
- 33T. St. Jago 7.7
- 30R. Behounek 7.0
- 4E. Schouten 7.3
- 22R. Nizet 7.5
- 7N. Doodeman ▼ 72' 7.5
- 32J. Bosch 7.0
- 6M. Verreth ▼ 60' 7.2
- 16R. Meerveld ▼ 26' 6.5
- 9J. Hilterman ⚽ ▼ 72' 7.5
- 29T. Oosting ⇢ ▼ 72' 7.5
Dự bị 11
- 11M. Svensson ▲ 26' 6.9
- 3F. Heerkens ▲ 60' 6.6
- 23M. de Leeuw ▲ 72' 6.7
- 18J. Bokila ▲ 72' 6.3
- 20V. Vermeulen ▲ 72' 6.3
- 17P. Joosten
- 5R. Sigurgeirsson
- 41M. Schut
- 35K. Razak
- 10M. de Waal
- 24C. van den Berg
- 23D. van Crooij 7.2
- 37D. van Zutphen ▼ 81' 6.5
- 4R. Ketting 6.2
- 3R. Janssen 6.6
- 21M. Rutten 6.7
- 8E. Sierra 7.0
- 14L. Smans 6.3
- 13R. Sedláček 7.0
- 44M. Kaastrup ▼ 58' 6.6
- 18P. Doesburg ▼ 58' 6.3
- 11T. Verheijen ▼ 57' 6.2
Dự bị 10
- 7M. Robberechts ▲ 57' 6.6
- 17M. Berden ▲ 58' 6.3
- 24M. Odriss ▲ 58' 6.9
- 2R. Lathouwers ▲ 81' 6.7
- 12J. Kluskens
- 19S. Dirks
- 15S. Henderikx
- 1J. de Boer
- 16R. Klaasen
- 30J. Craenmehr
Thống kê
01⚑8
⚑210
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm5
6Trúng đích0
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
458Chuyền bóng478
371Chuyền chính xác400
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
46Trận đấu45
98Ghi được59
47Thủng lưới75
2.13Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai33