VVV Venlo
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Willem II

VVV Venlo vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 1-3 Willem II tại Eerste Divisie, 17 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 2, Willem II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 15
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Phong độ
WWWLW VVV Venlo
LLDLD Willem II
  1. 40' Rick Ketting
  2. 44' Robert Klaasen
  3. HT0-0
  4. 57' 0-1 T. Oosting · F. Heerkens
  5. 61' M. Berden P. Doesburg
  6. 62' Levi Smans
  7. 63' 0-2 R. Behounek
  8. 65' Jesse Bosch
  9. 74' J. Kluskens E. Sierra
  10. 75' R. Sedláček S. Allouch
  11. 75' M. Svensson R. Meerveld
  12. 75' M. de Leeuw J. Hilterman
  13. 80' 0-3 F. Heerkens
  14. 83' A. Lachkar M. Verreth
  15. 84' M. de Waal T. Oosting
  16. 87' S. Henderikx R. Janssen
  17. 88' K. Razak N. Doodeman
  18. 89' R. Ketting 1-3
  19. 90'+1 Simon Janssen
  20. FT1-3

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kruys
  1. 1J. de Boer 7.9
  2. 2R. Lathouwers 6.3
  3. 4R. Ketting 7.0
  4. 3R. Janssen ▼ 87' 7.2
  5. 5S. Janssen 7.0
  6. 8E. Sierra ▼ 74' 6.6
  7. 16R. Klaasen 5.9
  8. 44M. Kaastrup 6.2
  9. 14L. Smans 7.0
  10. 7S. Allouch ▼ 75' 6.6
  11. 18P. Doesburg ▼ 61' 6.2

Dự bị 10

  1. 17M. Berden ▲ 61' 6.9
  2. 12J. Kluskens ▲ 74' 6.3
  3. 13R. Sedláček ▲ 75' 6.6
  4. 15S. Henderikx ▲ 87'
  5. 30J. Craenmehr
  6. 11T. Verheijen
  7. 24M. Odriss
  8. 21M. Rutten
  9. 22T. Schrick
  10. 32Mohamed Hegi
Willem II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Maes
  1. 21J. Smits 7.6
  2. 3F. Heerkens 8.7
  3. 30R. Behounek 7.9
  4. 4E. Schouten 6.9
  5. 44N. van Berkel 6.6
  6. 7N. Doodeman ▼ 88' 7.3
  7. 32J. Bosch 6.9
  8. 6M. Verreth ▼ 83' 7.3
  9. 16R. Meerveld ▼ 75' 6.9
  10. 29T. Oosting ▼ 84' 7.7
  11. 9J. Hilterman ▼ 75' 6.6

Dự bị 9

  1. 11M. Svensson ▲ 75' 6.9
  2. 23M. de Leeuw ▲ 75' 6.9
  3. 34A. Lachkar ▲ 83' 6.6
  4. 10M. de Waal ▲ 84' 6.3
  5. 35K. Razak ▲ 88'
  6. 24C. van den Berg
  7. 33T. St. Jago
  8. 41M. Schut
  9. 20V. Vermeulen

Thống kê

134
1210
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm17
7Trúng đích11
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
4Phạt góc12
1Việt vị3
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua6
444Chuyền bóng545
355Chuyền chính xác461
80%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu46
59Ghi được98
75Thủng lưới47
1.31Bàn thắng mỗi trận2.13
7Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu