Willem II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
VVV Venlo

Willem II vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-1 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 6, hòa 2, VVV Venlo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 24
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Phong độ
LLDLD Willem II
WWWLW VVV Venlo
  1. 17' Y. Sbai M. Davis
  2. 35' N. Doodeman · A. Et Taibi 1-0
  3. HT1-0
  4. 63' S. Baartmans T. Verheydt
  5. 69' N. Matoug L. Wehmeyer
  6. 69' N. Ait Mouhou L. Kromah
  7. 71' Devin Haen
  8. 75' A. Ciranni A. Et Taibi
  9. 75' S. Bamba M. El Allouchi
  10. 77' J. Kluskens D. van Oorschot
  11. 77' B. van Zijl
  12. 79' 1-1 D. Zandbergen · B. van Zijl
  13. 84' U. van Aalst G. Besselink
  14. 84' A. Culum N. Doodeman
  15. 88' R. Behounek · N. Tjoe a On 2-1
  16. 89' Gabin Blancquart
  17. FT2-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: John Stegeman
  1. 31K. de Leeuw 6.7
  2. 15A. Et Taibi ▼ 75' 7.3
  3. 30R. Behounek 7.7
  4. 4J. Hoogma 7.7
  5. 24N. Tjoe a On 6.9
  6. 7N. Doodeman ▼ 84' 8.0
  7. 6G. Besselink ▼ 84' 6.9
  8. 18A. Zarrouk 6.6
  9. 20M. El Allouchi ▼ 75' 7.2
  10. 9D. Haen 6.3
  11. 28T. Verheydt ▼ 63' 6.7

Dự bị 11

  1. 41T. Kotte
  2. 43V. van der Bas
  3. 2A. Ciranni ▲ 75' 6.7
  4. 14J. Mathijsen
  5. 19U. van Aalst ▲ 84' 6.3
  6. 22P. van Loon
  7. 47S. Baartmans ▲ 63' 6.2
  8. 17S. Bamba ▲ 75' 6.9
  9. 8A. Culum ▲ 84' 6.9
  10. 23L. Abildgaard
  11. 45P. van Maarschalkerwaard
VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivo Rossen
  1. 13Y. Schoonderwaldt 7.3
  2. 31M. Davis ▼ 17' 6.5
  3. 33G. Blancquart 6.5
  4. 16P. Heise 7.9
  5. 5L. de Blok 6.5
  6. 20J. Eijgenraam 6.3
  7. 25N. Foor 6.7
  8. 27L. Kromah ▼ 69' 6.2
  9. 8D. van Oorschot ▼ 77' 6.2
  10. 7L. Wehmeyer ▼ 69' 7.0
  11. 9D. Zandbergen 7.9

Dự bị 11

  1. 1T. Doornbusch
  2. 22Z. Taylan
  3. 23Y. Sbai ▲ 17' 6.7
  4. 3L. Verheij
  5. 15T. Joosten
  6. 6J. Kluskens ▲ 77' 6.2
  7. 17D. Saddiki
  8. 42R. Vullers
  9. 26N. Matoug ▲ 69' 6.9
  10. 18B. van Zijl ▲ 77' 6.3
  11. 11N. Ait Mouhou ▲ 69' 6.3

Thống kê

018
110
48%Kiểm soát bóng52%
25Dứt điểm8
9Trúng đích2
10Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
8Phạt góc1
3Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
407Chuyền bóng450
333Chuyền chính xác351
82%Chính xác chuyền78%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

49Trận đấu45
78Ghi được65
55Thủng lưới69
1.59Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu