VVV Venlo vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 0-2 Willem II tại Eerste Divisie, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 2, Willem II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 16
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- LLDLD Willem II
- 1' 0-1 D. Haen · N. Doodeman
- HT0-1
- 53' 0-2 D. Haen · N. Doodeman
- 62' ▲ P. Heise ▼ L. de Blok
- 62' ▲ D. Saddiki ▼ M. Odriss
- 62' ▲ T. Janssen ▼ L. Kromah
- 69' Joshua Eijgenraam
- 69' ▲ M. Davis ▼ S. Mokono
- 69' ▲ J. Kluskens ▼ T. Joosten
- 77' ▲ S. Baartmans ▼ J. Schuurman
- 77' ▲ A. Culum ▼ E. Kehrer
- 90'+2 Dries Saddiki
- FT0-2
Đội hình
- 13Y. Schoonderwaldt 6.7
- 2S. Mokono ▼ 69' 6.5
- 33G. Blancquart 6.6
- 15T. Joosten ▼ 69' 6.2
- 5L. de Blok ▼ 62' 6.6
- 20J. Eijgenraam 6.6
- 25N. Foor 6.9
- 27L. Kromah ▼ 62' 6.6
- 10J. Triep 6.6
- 24M. Odriss ▼ 62' 6.9
- 9D. Zandbergen 6.5
Dự bị 11
- 1T. Doornbusch
- 22Z. Taylan
- 31M. Davis ▲ 69' 6.9
- 3L. Verheij
- 14T. Reinders
- 16P. Heise ▲ 62' 6.9
- 46R. van den Broek
- 6J. Kluskens ▲ 69' 6.6
- 17D. Saddiki ▲ 62' 6.5
- 45T. Janssen ▲ 62' 6.5
- 47D. Hendrix
- 1T. Didillon 9.0
- 2A. Ciranni 7.0
- 30R. Behounek 7.3
- 3F. Stam 7.9
- 24N. Tjoe a On 7.3
- 10J. Schuurman ▼ 77' 6.9
- 6G. Besselink 7.6
- 19U. van Aalst 6.2
- 7N. Doodeman ⇢2 7.9
- 9D. Haen ⚽2 9.0
- 11E. Kehrer ▼ 77' 6.7
Dự bị 11
- 47S. Baartmans ▲ 77' 6.2
- 17S. Bamba
- 8A. Culum ▲ 77' 6.7
- 20M. El Allouchi
- 41T. Kotte
- 14J. Mathijsen
- 48J. Poortvliet
- 18A. Zarrouk
- 31K. de Leeuw
- 22P. van Loon
- 45P. van Maarschalkerwaard
Thống kê
02⚑7
⚑500
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm8
5Trúng đích3
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
7Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
1Cứu thua5
609Chuyền bóng408
509Chuyền chính xác310
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu49
65Ghi được78
69Thủng lưới55
1.44Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai37