Willem II vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-1 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 6, hòa 2, VVV Venlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 32
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Trọng tài
- A. Lindhout
- Phong độ
- LDLDL Willem II
- WWWLW VVV Venlo
- 21' 0-1 S. Braken · M. Berden
- 31' J. Hornkamp · J. Bosch 1-1
- HT1-1
- 51' J. Hornkamp 2-1
- 63' ▲ R. Meerveld ▼ M. Svensson
- 65' ▲ S. Dirks ▼ B. Koglin
- 76' ▲ T. Dekker ▼ R. Lathouwers
- 76' ▲ N. Venema ▼ M. van Rooijen
- 78' ▲ M. de Leeuw ▼ J. Hornkamp
- 81' Kees de Boer
- 87' ▲ Ö. Yaşar ▼ R. Sedláček
- 88' ▲ K. Kristinsson ▼ S. Braken
- 89' ▲ J. Schroijen ▼ E. Kabangu
- 90' Joeri Schroyen
- FT2-1
Đội hình
- 21J. Smits 6.6
- 13L. Owusu 6.6
- 6W. Dammers 7.0
- 10M. Verreth 7.3
- 4E. Schouten 7.3
- 25L. Woudenberg 6.3
- 32J. Bosch ⇢ 7.7
- 29T. Oosting 6.3
- 11M. Svensson ▼ 63' 6.7
- 9J. Hornkamp ⚽2 ▼ 78' 9.2
- 7E. Kabangu ▼ 89' 6.3
Dự bị 10
- 16R. Meerveld ▲ 63' 6.9
- 23M. de Leeuw ▲ 78' 6.6
- 14J. Schroijen ▲ 89'
- 44N. van Berkel
- 24C. van den Berg
- 20V. Vermeulen
- 42A. Lachkar
- 1K. Lamprou
- 36J. Pal
- 22W. Spieringhs
- 1E. van der Gouw 6.6
- 4R. Ketting 7.3
- 12J. Kluskens 6.5
- 2B. Koglin ▼ 65' 6.9
- 18R. Lathouwers ▼ 76' 6.9
- 13R. Sedláček ▼ 87' 6.7
- 6M. van Rooijen ▼ 76' 6.2
- 5S. Janssen 6.6
- 8K. de Boer 7.5
- 9S. Braken ⚽ ▼ 88' 7.9
- 27M. Berden ⇢ 7.2
Dự bị 11
- 3S. Dirks ▲ 65' 6.3
- 17T. Dekker ▲ 76' 6.9
- 10N. Venema ▲ 76' 6.3
- 29Ö. Yaşar ▲ 87' 6.3
- 21K. Kristinsson ▲ 88'
- 25S. Henderikx
- 38L. Zima
- 34S. Allouch
- 19Y. Roemer
- 14L. Smans
- 30J. Craenmehr
Thống kê
01⚑7
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm8
6Trúng đích3
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
7Phạt góc3
4Việt vị0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
508Chuyền bóng399
428Chuyền chính xác313
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
51Trận đấu50
95Ghi được80
56Thủng lưới71
1.86Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai48