ADO Den Haag vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 1-4 Willem II tại Eredivisie, 13 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 3, hòa 3, Willem II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 33
- Sân vận động
- Cars Jeans Stadion, Den Haag
- Trọng tài
- J. Kamphuis
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- LLDLD Willem II
- 5' 0-1 V. Pavlidis · M. Trésor
- 22' 0-2 V. Pavlidis · C. Nunnely
- 24' Vangelis Pavlidis
- 36' Jonas Arweiler
- 40' 0-3 K. Wriedt · V. Pavlidis
- 45' Milan van Ewijk
- HT0-3
- 46' ▲ M. Kramer ▼ J. Arweiler
- 46' ▲ Y. Mokhtar ▼ B. Adekanye
- 46' ▲ M. Vejinovic ▼ K. de Boer
- 58' ▲ B. Kemper ▼ D. Janmaat
- 62' ▲ L. Selahi ▼ M. Trésor
- 67' ▲ T. Gomelt ▼ J. Goossens
- 68' ▲ M. Köhlert ▼ D. Saddiki
- 69' M. Kramer · M. Vejinovic 1-3
- 71' 1-4 C. Nunnely · K. Wriedt
- 73' Lindon Selahi
- 74' ▲ F. Heerkens ▼ Pol Llonch
- 75' Arijanet Murić
- 88' Marko Vejinović
- FT1-4
Đội hình
- 90M. Fraisl 6.9
- 51G. Zuiverloon 6.6
- 53D. Janmaat ▼ 58' 6.7
- 19S. Pinas 6.3
- 2M. van Ewijk 6.3
- 10A. El Khayati 5.9
- 8J. Goossens ▼ 67' 7.5
- 14K. de Boer ▼ 46' 6.5
- 9J. Arweiler ▼ 46' 6.9
- 24B. Adekanye ▼ 46' 6.5
- 20V. Besuijen 6.9
Dự bị 11
- 29M. Kramer ⚽ ▲ 46' 7.5
- 30Y. Mokhtar ▲ 46' 7.3
- 88M. Vejinovic ▲ 46' 7.0
- 4B. Kemper ▲ 58' 6.9
- 95T. Gomelt ▲ 67' 6.6
- 5J. Familia-Castillo
- 34A. Ćatić
- 18D. Philipp
- 1L. Koopmans
- 23Pascu
- 12C. Seedorf
- 49A. Murić 8.0
- 25S. Holmén 7.0
- 32S. van Beek 6.6
- 13L. Owusu 6.2
- 27D. Köhn 7.0
- 8Pol Llonch ▼ 74' 7.0
- 17D. Saddiki ▼ 68' 6.9
- 21M. Trésor ⇢ ▼ 62' 7.5
- 20K. Wriedt ⚽ ⇢ 7.3
- 10V. Pavlidis ⚽2 ⇢ 8.9
- 7C. Nunnely ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 10
- 30L. Selahi ▲ 62' 6.7
- 11M. Köhlert ▲ 68' 6.9
- 3F. Heerkens ▲ 74' 6.6
- 4J. Peters
- 23G. Sağlam
- 16R. Zuijderwijk
- 26J. Brondeel
- 24C. van den Berg
- 43W. Spieringhs
- 46J. van den Avert
Thống kê
02⚑5
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm16
7Trúng đích9
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua6
530Chuyền bóng339
407Chuyền chính xác241
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
41Trận đấu39
35Ghi được48
82Thủng lưới76
0.85Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai28