ADO Den Haag
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Willem II

ADO Den Haag vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 5-1 Willem II tại Eerste Divisie, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 3, hòa 3, Willem II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
LLDLD Willem II
  1. 17' Rúnar Þór Sigurgeirsson
  2. 36' L. Reischl · D. van Mieghem 1-0
  3. 40' 1-1 R. Meerveld · N. Doodeman
  4. HT1-1
  5. 52' S. Sylla 2-1
  6. 55' D. van Mieghem 3-1
  7. 63' I. de Ruijter · L. Reischl 4-1
  8. 64' N. Tjoe a On M. de Waal
  9. 68' Rúnar Þór Sigurgeirsson
  10. 68' Rúnar Þór Sigurgeirsson
  11. 70' C. Peupion D. van Mieghem
  12. 70' R. Silva-Richards L. Reischl
  13. 70' J. Mathijsen U. van Aalst
  14. 72' S. van der Sloot · J. Kilo 5-1
  15. 75' M. Jimenez E. Rottier
  16. 75' C. Balentien I. de Ruijter
  17. 82' M. Hokke D. Tomas
  18. FT5-1

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin Peter
  1. 1K. Nikiema 6.3
  2. 2S. van der Sloot 8.2
  3. 45D. Tomas ▼ 82' 6.6
  4. 4M. Waem 7.0
  5. 18S. Sylla 7.7
  6. 25J. Kilo 7.6
  7. 8J. Vlak 6.3
  8. 7D. van Mieghem ▼ 70' 9.5
  9. 11E. Rottier ▼ 75' 6.3
  10. 26I. de Ruijter ▼ 75' 8.0
  11. 19L. Reischl ▼ 70' 7.9

Dự bị 11

  1. 29C. Kramer
  2. 5T. Hamalainen
  3. 12P. Lanquetin
  4. 14M. Jimenez ▲ 75' 7.2
  5. 15M. Hokke ▲ 82' 6.7
  6. 16F. de Bruin
  7. 17E. Mohammad
  8. 21C. Peupion ▲ 70' 6.7
  9. 22C. Balentien ▲ 75' 6.7
  10. 27N. Thomas
  11. 20R. Silva-Richards ▲ 70' 6.3
Willem II Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: John Stegeman
  1. 1T. Didillon Hodl 5.2
  2. 25M. Tirpan 5.9
  3. 30R. Behounek 5.7
  4. 4J. Hoogma 6.9
  5. 5R. Sigurgeirsson 5.3
  6. 7N. Doodeman 6.2
  7. 10J. Schuurman 6.3
  8. 19U. van Aalst ▼ 70' 6.2
  9. 16R. Meerveld 7.6
  10. 23M. de Waal ▼ 64' 6.3
  11. 9D. Haen 6.3

Dự bị 10

  1. 31K. de Leeuw
  2. 41B. van der Linden
  3. 14J. Mathijsen ▲ 70' 6.2
  4. 48J. Poortvliet
  5. 24N. Tjoe a On ▲ 64' 6.5
  6. 43F. de Ruijter
  7. 22P. van Loon
  8. 47S. Baartmans
  9. 28T. Verheydt
  10. 45P. van Maarschalkerwaard

Thống kê

006
321
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm5
8Trúng đích3
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
6Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
534Chuyền bóng274
458Chuyền chính xác198
86%Chính xác chuyền72%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu49
98Ghi được78
48Thủng lưới55
2.23Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu