ADO Den Haag
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Willem II

ADO Den Haag vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 1-1 Willem II tại Eerste Divisie, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 3, hòa 3, Willem II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 18
Sân vận động
WerkTalent Stadion, La Haye
Phong độ
LLLDL ADO Den Haag
LLDLD Willem II
  1. 21' Amir Absalem
  2. 23' Silvinho Esajas
  3. 30' A. Absalem · H. Koudossou 1-0
  4. HT1-0
  5. 57' T. Asante L. Vigen
  6. 63' K. Razak N. Doodeman
  7. 63' R. Sigurgeirsson N. van Berkel
  8. 65' S. Komljenovic S. Esajas
  9. 75' A. Lachkar J. Bosch
  10. 75' J. Bokila T. Oosting
  11. 77' Tyrese Asante
  12. 82' G. Siereveld D. van Mieghem
  13. 82' M. de Waal R. Meerveld
  14. 90'+7 Amir Absalem
  15. 90'+7 Amir Absalem
  16. 90'+5 1-1 J. Hilterman · R. Behounek
  17. FT1-1

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Kalezić
  1. 28T. Coremans 7.2
  2. 14H. Koudossou 7.2
  3. 3D. Granli 6.9
  4. 4M. Waem 6.9
  5. 5B. van Hintum 7.3
  6. 15A. Absalem 7.5
  7. 13L. Vigen ▼ 57' 6.7
  8. 10J. van der Sande 6.0
  9. 18S. Esajas ▼ 65' 6.7
  10. 7D. van Mieghem ▼ 82' 6.5
  11. 9H. Veerman 6.7

Dự bị 11

  1. 2T. Asante ▲ 57' 6.6
  2. 20S. Komljenovic ▲ 65' 6.2
  3. 26G. Siereveld ▲ 82' 6.5
  4. 17J. Ideho
  5. 24M. Hamdaoui
  6. 23K. Nikièma
  7. 12G. Nigro
  8. 29D. van de Riet
  9. 11M. Sellouki
  10. 16C. Gustina
  11. 27R. Struick
Willem II Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: P. Maes
  1. 21J. Smits 6.9
  2. 33T. St. Jago 7.3
  3. 30R. Behounek 7.3
  4. 4E. Schouten 7.3
  5. 44N. van Berkel ▼ 63' 6.6
  6. 6M. Verreth 7.6
  7. 7N. Doodeman ▼ 63' 6.3
  8. 32J. Bosch ▼ 75' 6.9
  9. 16R. Meerveld ▼ 82' 7.2
  10. 29T. Oosting ▼ 75' 6.5
  11. 9J. Hilterman 7.2

Dự bị 11

  1. 35K. Razak ▲ 63' 6.9
  2. 5R. Sigurgeirsson ▲ 63' 6.9
  3. 34A. Lachkar ▲ 75' 6.6
  4. 18J. Bokila ▲ 75' 6.7
  5. 10M. de Waal ▲ 82' 6.5
  6. 41M. Schut
  7. 27D. Mathieu
  8. 39T. van der Poel
  9. 11M. Svensson
  10. 3F. Heerkens
  11. 24C. van den Berg

Thống kê

142
700
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm16
2Trúng đích2
1Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
2Phạt góc7
3Việt vị3
18Phạm lỗi3
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
339Chuyền bóng449
224Chuyền chính xác349
66%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

52Trận đấu46
98Ghi được98
74Thủng lưới47
1.88Bàn thắng mỗi trận2.13
13Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu