Willem II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ADO Den Haag

Willem II vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Willem II 0-1 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 4, hòa 3, ADO Den Haag thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 22
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Phong độ
LLDLD Willem II
LLLDL ADO Den Haag
  1. 11' 0-1 B. Fiabema
  2. HT0-1
  3. 46' C. Peupion I. de Ruijter
  4. 50' Nigel Thomas
  5. 56' S. Bamba A. Culum
  6. 56' S. Baartmans T. Verheydt
  7. 56' G. Besselink A. Zarrouk
  8. 58' J. Hawkins L. Reischl
  9. 58' E. Rottier N. Thomas
  10. 59' M. Kreekels M. Hokke
  11. 77' L. Abildgaard N. Doodeman
  12. 81' S. Sylla
  13. 83' Kilian Nikièma
  14. 88' P. van Loon N. Tjoe a On
  15. 90'+3 Jari Vlak
  16. FT0-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Stegeman
  1. 1T. Didillon Hodl 7.9
  2. 15A. Et Taibi 6.5
  3. 30R. Behounek 7.0
  4. 4J. Hoogma 7.2
  5. 24N. Tjoe a On ▼ 88' 6.9
  6. 8C. Twigt 8.3
  7. 18A. Zarrouk ▼ 56' 6.5
  8. 7N. Doodeman ▼ 77' 6.6
  9. 9D. Haen 6.5
  10. 11A. Culum ▼ 56' 6.5
  11. 28T. Verheydt ▼ 56' 6.6

Dự bị 11

  1. 31K. de Leeuw
  2. 41T. Kotte
  3. 20M. El Allouchi
  4. 17S. Bamba ▲ 56' 6.6
  5. 47S. Baartmans ▲ 56' 6.9
  6. 19U. van Aalst
  7. 22P. van Loon ▲ 88' 6.9
  8. 6G. Besselink ▲ 56' 6.6
  9. 23L. Abildgaard ▲ 77' 6.2
  10. 14J. Mathijsen
  11. 46K. Scheepens
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Robin Peter
  1. 1K. Nikiema 8.0
  2. 2S. van der Sloot 7.6
  3. 3P. Mulder 7.0
  4. 4M. Waem 7.0
  5. 15M. Hokke ▼ 59' 6.9
  6. 25J. Kilo 7.0
  7. 27N. Thomas ▼ 58' 6.2
  8. 8J. Vlak 7.7
  9. 26I. de Ruijter ▼ 46' 6.5
  10. 19L. Reischl ▼ 58' 6.3
  11. 9B. Fiabema 6.2

Dự bị 12

  1. 29C. Kramer
  2. 24A. Lejoly
  3. 18S. Sylla ▲ 81' 6.6
  4. 77J. Hawkins ▲ 58' 6.3
  5. 21C. Peupion ▲ 46' 6.5
  6. 11E. Rottier ▲ 58' 6.3
  7. 35S. Puljhun
  8. 16F. de Bruin
  9. 45D. Tomas
  10. 5M. Kreekels ▲ 59' 6.3
  11. 14M. Jimenez
  12. 23J. Bal

Thống kê

004
430
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm12
3Trúng đích4
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị1
7Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
4Cứu thua3
395Chuyền bóng513
289Chuyền chính xác412
73%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

49Trận đấu44
78Ghi được98
55Thủng lưới48
1.59Bàn thắng mỗi trận2.23
16Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu