Willem II vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-0 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 2 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 4, hòa 3, ADO Den Haag thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Trọng tài
- P. van Boekel
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- LLLDL ADO Den Haag
- HT0-0
- 53' T. Asantephản lưới 1-0
- 72' ▲ S. Komljenovic ▼ M. de Waal
- 73' ▲ D. Mathieu ▼ M. Svensson
- 73' ▲ A. Ćatić ▼ X. Severina
- 73' ▲ S. Esajas ▼ D. Klas
- 74' ▲ T. Lesquoy ▼ L. Woudenberg
- 84' ▲ M. Bilate ▼ G. Breinburg
- 85' ▲ J. Bokila ▼ M. de Leeuw
- 85' ▲ F. Heerkens ▼ J. Bosch
- 86' Silvinho Esajas
- 90'+4 ▲ E. Kabangu ▼ N. Doodeman
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Lamprou 6.9
- 13L. Owusu 7.2
- 4E. Schouten 7.3
- 6W. Dammers 7.2
- 25L. Woudenberg ▼ 74' 7.2
- 32J. Bosch ▼ 85' 7.2
- 8Pol Llonch 6.5
- 37N. Doodeman ▼ 90' 7.5
- 19D. Crowley 6.9
- 11M. Svensson ▼ 73' 6.5
- 23M. de Leeuw ▼ 85' 7.5
Dự bị 10
- 27D. Mathieu ▲ 73' 7.0
- 5T. Lesquoy ▲ 74' 6.9
- 18J. Bokila ▲ 85' 6.2
- 3F. Heerkens ▲ 85' 6.5
- 7E. Kabangu ▲ 90'
- 10M. Verreth
- 22W. Spieringhs
- 24C. van den Berg
- 14J. Schroijen
- 21J. Smits
- 1H. Wentges 7.0
- 5D. Hall 7.0
- 2T. Asante 6.9
- 33D. Werker 7.7
- 4B. Kemper 7.0
- 6D. Klas ▼ 73' 6.9
- 21G. Breinburg ▼ 84' 6.6
- 7X. Severina ▼ 73' 6.7
- 10M. de Waal ▼ 72' 6.9
- 11J. Zwarts 6.5
- 9T. Verheydt 7.2
Dự bị 12
- 15S. Komljenovic ▲ 72' 6.7
- 34A. Ćatić ▲ 73' 6.3
- 14S. Esajas ▲ 73' 6.9
- 42M. Bilate ▲ 84' 6.7
- 17T. Thomas
- 20G. Siereveld
- 28K. Nikiéma
- 27R. Struick
- 8J. Wehrmann
- 45Guillem Rodríguez
- 31N. Owusu
- 23L. Koopmans
Thống kê
00⚑9
⚑210
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm5
3Trúng đích0
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
9Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
508Chuyền bóng328
412Chuyền chính xác232
81%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
51Trận đấu45
95Ghi được75
56Thủng lưới67
1.86Bàn thắng mỗi trận1.67
15Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn29
47Hiệp hai40