Willem II vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-1 ADO Den Haag tại Eredivisie, 24 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 4, hòa 3, ADO Den Haag thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Trọng tài
- S. Mulder
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- LLLDL ADO Den Haag
- 37' Freek Heerkens
- 42' Tomislav Gomelt
- HT0-0
- 46' ▲ M. Trésor ▼ M. Köhlert
- 46' ▲ D. Del Fabro ▼ R. Kishna
- 48' M. Trésor11m 1-0
- 58' ▲ J. Goossens ▼ G. Zuiverloon
- 58' ▲ J. Arweiler ▼ A. El Khayati
- 58' ▲ V. Besuijen ▼ B. Adekanye
- 60' Jordens Peters
- 62' ▲ D. Köhn ▼ F. Heerkens
- 62' 1-1 S. Pinas11m
- 75' Jordens Peters
- 75' Jordens Peters
- 79' ▲ S. van Beek ▼ V. Pavlidis
- 84' ▲ L. Selahi ▼ Pol Llonch
- 85' ▲ O. Romeny ▼ C. Nunnely
- 90' Leeroy Owusu
- FT1-1
Đội hình
- 49A. Murić 6.7
- 4J. Peters 6.2
- 3F. Heerkens ▼ 62' 6.5
- 25S. Holmén 6.3
- 13L. Owusu 6.7
- 8Pol Llonch ▼ 84' 6.7
- 43W. Spieringhs 7.0
- 20K. Wriedt 6.7
- 10V. Pavlidis ▼ 79' 6.9
- 11M. Köhlert ▼ 46' 6.7
- 7C. Nunnely ▼ 85' 6.6
Dự bị 11
- 21M. Trésor ⚽ ▲ 46' 7.2
- 27D. Köhn ▲ 62' 6.9
- 32S. van Beek ▲ 79' 6.3
- 30L. Selahi ▲ 84' 6.5
- 15O. Romeny ▲ 85' 6.9
- 6J. van der Heijden
- 26J. Brondeel
- 16R. Zuijderwijk
- 24C. van den Berg
- 23G. Sağlam
- 5I. Smeulers
- 90M. Fraisl 6.6
- 51G. Zuiverloon ▼ 58' 6.3
- 4B. Kemper 6.9
- 19S. Pinas ⚽ 7.5
- 2M. van Ewijk 7.2
- 10A. El Khayati ▼ 58' 6.7
- 88M. Vejinovic 6.9
- 95T. Gomelt 5.2
- 29M. Kramer 6.3
- 31R. Kishna ▼ 46' 7.2
- 24B. Adekanye ▼ 58' 6.6
Dự bị 12
- 15D. Del Fabro ▲ 46' 6.7
- 8J. Goossens ▲ 58' 7.2
- 9J. Arweiler ▲ 58' 6.6
- 20V. Besuijen ▲ 58' 6.9
- 25J. Amofa
- 21B. Ould-Chikh
- 5J. Familio-Castillo
- 23Pascu
- 30Y. Mokhtar
- 14K. de Boer
- 1L. Koopmans
- 18D. Philipp
Thống kê
14⚑9
⚑101
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm8
3Trúng đích3
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
9Phạt góc1
14Phạm lỗi7
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
440Chuyền bóng371
343Chuyền chính xác265
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
39Trận đấu41
48Ghi được35
76Thủng lưới82
1.23Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai20