Willem II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
ADO Den Haag

Willem II vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-1 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 4, hòa 3, ADO Den Haag thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 26
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Phong độ
LLDLD Willem II
LLDLL ADO Den Haag
  1. 11' R. Meerveld · R. Behounek 1-0
  2. 16' J. Bosch · R. Meerveld 2-0
  3. 38' Raffael Behounek
  4. HT2-0
  5. 46' T. Derijck J. Che
  6. 46' J. van Wolfgang A. Schalk
  7. 55' Tyrese Asante
  8. 62' J. Bokila T. Oosting
  9. 72' Jort van der Sande
  10. 74' L. Vigen J. Vlak
  11. 75' S. Esajas T. Asante
  12. 75' M. Sellouki B. van Hintum
  13. 76' K. Razak J. Hilterman
  14. 77' Silvinho Esajas
  15. 86' 2-1 T. Derijck · D. van Mieghem
  16. 89' R. Nizet N. Doodeman
  17. 89' V. Vermeulen R. Sigurgeirsson
  18. FT2-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Maes
  1. 21J. Smits 6.7
  2. 33T. St. Jago 7.2
  3. 30R. Behounek 7.0
  4. 4E. Schouten 7.0
  5. 5R. Sigurgeirsson ▼ 89' 7.0
  6. 7N. Doodeman ▼ 89' 6.9
  7. 32J. Bosch 6.9
  8. 6M. Verreth 7.2
  9. 16R. Meerveld 7.9
  10. 29T. Oosting ▼ 62' 6.9
  11. 9J. Hilterman ▼ 76' 6.5

Dự bị 12

  1. 18J. Bokila ▲ 62' 6.7
  2. 35K. Razak ▲ 76' 6.7
  3. 22R. Nizet ▲ 89'
  4. 20V. Vermeulen ▲ 89'
  5. 24C. van den Berg
  6. 10M. de Waal
  7. 11M. Svensson
  8. 41M. Schut
  9. 3F. Heerkens
  10. 17P. Joosten
  11. 34A. Lachkar
  12. 40J. Houtriet
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 21N. Marsman 6.2
  2. 22J. Che ▼ 46' 6.0
  3. 2T. Asante ▼ 75' 7.2
  4. 4M. Waem 6.6
  5. 5B. van Hintum ▼ 75' 6.9
  6. 6K. Sürmeli 7.2
  7. 25J. Vlak ▼ 74' 7.0
  8. 7D. van Mieghem 6.9
  9. 10J. van der Sande 7.2
  10. 30A. Schalk ▼ 46' 6.5
  11. 9H. Veerman 7.0

Dự bị 12

  1. 16T. Derijck ▲ 46' 8.3
  2. 19J. van Wolfgang ▲ 46' 6.9
  3. 13L. Vigen ▲ 74' 6.9
  4. 18S. Esajas ▲ 75' 6.5
  5. 11M. Sellouki ▲ 75' 6.3
  6. 8D. Klas
  7. 26G. Siereveld
  8. 15A. Absalem
  9. 28T. Coremans
  10. 14H. Koudossou
  11. 23K. Nikièma
  12. 27R. Struick

Thống kê

012
730
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm17
3Trúng đích3
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
2Phạt góc7
0Việt vị2
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
321Chuyền bóng596
215Chuyền chính xác470
67%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

46Trận đấu52
98Ghi được98
47Thủng lưới74
2.13Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn38
51Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu