ADO Den Haag
3 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Willem II

ADO Den Haag vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 3-3 Willem II tại Eredivisie, 23 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 3, hòa 3, Willem II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 14
Sân vận động
Cars Jeans Stadion, Den Haag
Trọng tài
Allard Lindhout, Netherlands
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
LLDLD Willem II
  1. 12' 0-1 F. Heerkens
  2. 34' T. Haye D. Bakker
  3. 39' 0-2 V. Pavlidis · M. Köhlert
  4. HT0-2
  5. 46' E. Falkenburg E. Hooi
  6. 49' T. Necid · C. Summerville 1-2
  7. 50' Pol Llonch
  8. 54' M. Vrousai M. Köhlert
  9. 55' A. Bjelica D. Muringen
  10. 55' 1-3 V. Pavlidis · M. Vrousai
  11. 60' B. Nieuwkoop D. Saddiki
  12. 78' J. Quiñónez M. Nelom
  13. 83' T. Necid · J. Goossens 2-3
  14. 88' J. Goossens 3-3
  15. 89' John Goossens
  16. 90' Vangelis Pavlidis
  17. FT3-3

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Groenendijk
  1. 1L. Koopmans 7.7
  2. 8A. Meijers 7.2
  3. 4T. Beugelsdijk 6.9
  4. 19S. Pinas 7.2
  5. 15D. Muringen ▼ 55' 6.3
  6. 10L. Immers 6.8
  7. 11J. Goossens 8.3
  8. 17D. Bakker ▼ 34' 6.4
  9. 9T. Necid ⚽2 7.0
  10. 77E. Hooi ▼ 46' 6.6
  11. 14C. Summerville 7.4

Dự bị 10

  1. 20T. Haye ▲ 34' 7.1
  2. 30E. Falkenburg ▲ 46' 7.0
  3. 3A. Bjelica ▲ 55' 6.6
  4. 7B. Ould-Chikh
  5. 18M. Havekotte
  6. 6D. Gorter
  7. 23P. Cibicki
  8. 21M. Rieder
  9. 22R. Zwinkels
  10. 29M. Kramer
Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Koster
  1. 1T. Wellenreuther 6.8
  2. 4J. Peters 6.5
  3. 18M. Nelom ▼ 78' 7.0
  4. 3F. Heerkens 7.0
  5. 25S. Holmén 6.3
  6. 8Pol Llonch 7.2
  7. 17D. Saddiki ▼ 60' 6.8
  8. 21M. Ndayishimiye 7.9
  9. 10V. Pavlidis ⚽2 7.5
  10. 11M. Köhlert ▼ 54' 6.9
  11. 7C. Nunnely 6.4

Dự bị 10

  1. 16M. Vrousai ▲ 54' 6.8
  2. 26B. Nieuwkoop ▲ 60' 6.3
  3. 28J. Quiñónez ▲ 78' 5.8
  4. 33R. Zuijderwijk
  5. 9P. Gladon
  6. 27V. van den Bogert
  7. 13G. Strezos
  8. 24J. McGarry
  9. 36C. van den Berg
  10. 14E. Kabangu

Thống kê

013
620
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm20
9Trúng đích10
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm16
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
7Cứu thua6
443Chuyền bóng363
349Chuyền chính xác254
79%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
25 68 - 23 +45 56
2
AZ Alkmaar
25 54 - 17 +37 56
3
Feyenoord
25 50 - 35 +15 50
4
PSV Eindhoven
26 54 - 28 +26 49
5
Willem II
26 37 - 34 +3 44
6
Utrecht
25 50 - 34 +16 41
7
Vitesse
26 45 - 35 +10 41
8
Heracles
26 40 - 34 +6 36
9
Groningen
26 27 - 26 +1 35
10
Heerenveen
26 41 - 41 0 33
11
Sparta Rotterdam
26 41 - 45 -4 33
12
Emmen
26 32 - 45 -13 32
13
VVV Venlo
26 24 - 51 -27 28
14
Twente
26 34 - 46 -12 27
15
PEC Zwolle
26 37 - 55 -18 26
16
Fortuna Sittard
26 29 - 52 -23 26
17
ADO Den Haag
26 25 - 54 -29 19
18
Waalwijk
26 27 - 60 -33 15
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

27Trận đấu29
25Ghi được48
57Thủng lưới38
0.93Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu