ADO Den Haag
6 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Willem II

ADO Den Haag vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 6-2 Willem II tại Eredivisie, 15 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 3, hòa 3, Willem II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 33
Sân vận động
Cars Jeans Stadion, Den Haag
Trọng tài
Richard Martens, Netherlands
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
LLDLD Willem II
  1. 15' 0-1 D. Dankerlui
  2. 31' A. El Khayati · T. Necid 1-1
  3. HT1-1
  4. 48' 1-2 V. Pavlidis · A. Isak
  5. 59' Freek Heerkens
  6. 62' Wilfried Kanon
  7. 64' W. Kanon · A. Meijers 2-2
  8. 65' S. Pinas W. Kanon
  9. 65' E. Hooi E. Falkenburg
  10. 68' Damil Dankerlui
  11. 71' Damil Dankerlui
  12. 71' Damil Dankerlui
  13. 72' A. El Khayati11m 3-2
  14. 74' T. Necid 4-2
  15. 81' Renato Tapia
  16. 81' L. Immers · T. Beugelsdijk 5-2
  17. 86' T. Necid · S. Pinas 6-2
  18. 87' M. Vrousai V. Pavlidis
  19. 87' A. Akkaynak R. Tapia
  20. 88' K. Ebecilio D. Bakker
  21. FT6-2

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Groenendijk
  1. 22R. Zwinkels 7.2
  2. 8A. Meijers 6.8
  3. 4T. Beugelsdijk 7.2
  4. 5W. Kanon ▼ 65' 6.9
  5. 30E. Falkenburg ▼ 65' 6.6
  6. 10L. Immers 7.5
  7. 2D. Malone 7.0
  8. 23A. El Khayati ⚽2 9.4
  9. 17D. Bakker ▼ 88' 6.5
  10. 9T. Necid ⚽2 8.8
  11. 7S. Becker 7.0

Dự bị 10

  1. 19S. Pinas ▲ 65' 7.3
  2. 77E. Hooi ▲ 65' 6.7
  3. 20K. Ebecilio ▲ 88'
  4. 1I. Groothuizen
  5. 18M. Havekotte
  6. 25R. Polley
  7. 26T. Goppel
  8. 27T. David
  9. 6D. Gorter
  10. 33M. Lorenzen
Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Koster
  1. 1T. Wellenreuther 4.4
  2. 4J. Peters 5.8
  3. 3F. Heerkens 6.6
  4. 25T. Meißner 5.7
  5. 15D. Dankerlui 6.0
  6. 5D. Palacios 5.1
  7. 23V. Anita 5.5
  8. 26R. Tapia ▼ 87' 7.1
  9. 14D. Crowley 6.6
  10. 10V. Pavlidis ▼ 87' 6.9
  11. 9A. Isak 7.4

Dự bị 9

  1. 16M. Vrousai ▲ 87' 6.4
  2. 22A. Akkaynak ▲ 87' 6.7
  3. 27V. van den Bogert
  4. 8Pol Llonch
  5. 28L. Brand
  6. 20K. Coulibaly
  7. 17D. Saddiki
  8. 12M. Woud
  9. 24J. Mcgarry

Thống kê

016
541
64%Kiểm soát bóng36%
24Dứt điểm13
8Trúng đích7
6Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn1
6Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
513Chuyền bóng294
448Chuyền chính xác216
87%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 119 - 32 +87 86
2
PSV Eindhoven
34 98 - 26 +72 83
3
Feyenoord
34 75 - 41 +34 65
4
AZ Alkmaar
34 64 - 43 +21 58
5
Vitesse
34 70 - 51 +19 53
6
Utrecht
34 60 - 51 +9 53
7
Heracles
34 61 - 68 -7 48
8
Groningen
34 39 - 41 -2 45
9
ADO Den Haag
34 58 - 63 -5 45
10
Willem II
34 58 - 72 -14 44
11
Heerenveen
34 64 - 73 -9 41
12
VVV Venlo
34 47 - 63 -16 41
13
PEC Zwolle
34 44 - 57 -13 39
14
Emmen
34 41 - 72 -31 38
15
Fortuna Sittard
34 50 - 80 -30 34
16
Excelsior
34 46 - 79 -33 33
17
De Graafschap
34 38 - 75 -37 29
18
NAC Breda
34 29 - 74 -45 23
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

36Trận đấu40
65Ghi được73
68Thủng lưới81
1.81Bàn thắng mỗi trận1.83
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu